Sofeva Cafe
144 NE 27th St, Miami, FL 33137
Miami, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Miami
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33137
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~399,1 N US$
Số nhân viên ước tính~6
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (33137)
Dân số25.283
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.348 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sofeva Cafe tọa lạc ở Miami, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán Cà Phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
📖
Menus
Bữa ăn sáng, Cà phê
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quán Cà Phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~254,8 N US$2019
~196,8 N US$2020
~289,8 N US$2021
~345,3 N US$2022
~373,8 N US$2023
~399,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.600 ft²
quậnMiami_dade
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quán Cà Phê tại Florida | 10.769 | ~6,9 T US$ | ~641,3 N US$ | ~478,8 N US$ | 4.1★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,246 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Starbucks, 7-Eleven (+8,528 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.897 | ~3,5 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~573,3 N US$ | 8.285 | ~722,8 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 361 | ~1,5 T US$ | ~4,2 Tr US$ | — | 1.600 | — | — |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 323 | ~362,4 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 2.634 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.694 của 1.897 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33137)
Dân số25.283 ±2.290
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.348 US$ ±4.157 US$
Giá trị nhà trung vị462.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS