Snap Frames

55 Broadcommon Rd, Bristol, RI 02809

Bristol, Rhode Island, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
8:00 AM – 8:00 PM
Ngày trong tuần8:00 AM – 8:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Bristol
Khu vực: Touisset Highlands
Bang: Rhode Island
Mã bưu chính: 02809
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (02809)

Dân số22.420
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.382 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Snap Frames tọa lạc ở Bristol, Rhode Island. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Khung.

Thể loại: Khung.
Mã ISIC: 4759.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Khung).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +18.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,0 Tr US$2019
~992,9 N US$2020
~1,2 Tr US$2021
~1,3 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất6.49 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtCommercial
quậnBristol
Trên lô đất nàydùng chung với 4 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Khung tại Rhode Island66~72,2 Tr US$~1,1 Tr US$~454,7 N US$4.8★3.2×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +18.1%2020: -4.0%2019: +1.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Appliances Showroom, Day-N-Night Appliance, Michaels Custom Framing (+68 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)176~412,0 Tr US$~2,3 Tr US$~542,1 N US$1.298~127,7 Tr US$2.7×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy48~216,6 Tr US$~4,5 Tr US$343

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 130 của 176 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (02809)

Dân số22.420 ±27
Thu nhập hộ gia đình trung vị91.382 US$ ±8.514 US$
Giá trị nhà trung vị426.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp