Danh mục tại Bristol, Connecticut

Đại lý xe cũĐại lý xe máyĐại Lý Xe MớiHỗ trợ kéo và bên lề đườngKính XeLốp Xe và Bình Ắc QuyÔ tôPhanh, bộ giảm thanh và truyền dẫn sửa chữaPhụ Tùng XeRửa Xe và Thông tin về XeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócBán buôn đồ dùng gia đìnhBán buôn nông nghiệpBán sỉ máy mócBán sỉ vật liệu xây dựngĐại lí bán sỉMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiNhững chỗ bán sĩ khácSản xuất xe cộ và máy mócBán lẻ vảiCửa Hàng Đồ CướiCửa hàng quần áoGiặt ủiHiệu GiàyQuần áo của phụ nữTrang Sức và Đồng HồCửa hàng điện thoại di độngTruyền Hình Cáp và Truyền Hình Vệ TinhViễn thôngCác tổ chức thành viên khácChăm sóc tại nhàChăm sóc trẻ em và chăm sóc ban ngàyCơ quan chính phủNhà Hưu TríNhà thờQuản lí công chúngQuản lí rác thảiTất cả tổ chức thành viênTòa án của pháp luậtTổ chức từ thiệnTôn giáoTrung tâm tái chếCửa hàng điện tửHoạt động dịch vụ thông tinSửa chữa máy tínhChuyên gia tư vấn xây dựngCửa hàng kim loạtDịch vụ xây dựng công nghệKiến trúc sưLắp đặt điệnLắp đặt và sửa chữa điều hòa không khíLắp đặt và sửa chữa hệ thống ống nướcLắp đặt và sửa chữa hệ thống sưởiNgành xây dựng khácNhà Thầu ChínhNhà Thầu Mái NhàPhá dỡ và chuẩn bị mặt bằngSơn và sơn nhà thầuTủ Phòng Bếp và Tủ Phòng Tắm và Tu SửaXây dựngXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởGiáo dụcGiáo dục khácGiáo dục thể chấtGiáo dục văn hóaNền giáo dục cao hơn (cao đẳng, đại học)Trường mầm non, mẫu giáoTrường tiểu học và tiểu họcBảo tàngCông viên giải tríNghệ sĩ và nhạc sĩNhạc cụNhiếp ảnhQuản lý sự kiệnSản xuất phim, tivi và videoThiết kế đặc biệtThư việnBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng rượu, bia, rượuCửa hàng tạp hoá và siêu thịDelisDịch vụ cung cấp thực phẩmHiệu Bánh MỳKem và cửa hàng sữa chuaNepal nhà hàngNhà hàngNhà hàng burgerNhà hàng hải sảnNhà hàng MexicoNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhNhà hàng Trung QuốcNhà hàng ÝQuán bar, quán rượu và quán rượuQuán cà phêTất cả thức ăn và đồ uốngCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng bán thảmCửa hàng vật nuôi và vật nuôiĐồ cổExterminators và kiểm soát dịch hạiKem Dưỡng DaLàm Sạch Thảm và Thảm Trải SànSửa chữa khácThiết bị gia dụng và hàng hóaThợ KhóaVật nuôi chải chuốt và lên máy bayVườn ươm và cung cấp vườnXây dựng cảnh quanAtm củaBảo hiểm ô tôCông đoàn tín dụngCông Ty Tín DụngDịch vụ tài chínhGiấy Bảo LãnhLuật Gia ĐìnhLuật Lao Động và Luật Việc LàmLuật sư hợp phápNgân hàngNhân viên kế toánTài chính khácThương tích cá nhân và luật trách nhiệm sản phẩmBác sĩ chuyên khoa X quangBác sĩ khoa nhiBác Sĩ Phụ Khoa và Bác Sĩ Khoa SảnBác sĩ tâm thần và tâm lý trị liệuBệnh việnCác hiệu thuốc và cửa hàng thuốcCác nha sĩCác phòng thí nghiệm y tếDinh dưỡngHọc chungNgheNghĩa trang và nhà xácNhà trẻPhép vật lý liệuPhòng khám y tếSức khoẻ và y tếThầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu ThuậtThuốc Thay ThếTrị liệu cột sốngTrợ giúp cư trúY sĩ nhãn khoaY táDịch vụ cá nhânMassageSơn sửa móng tay và móng chânSpa ngàyThẩm mỹ việnThợ cắt tócTiệm cắt tócTrung tâm thể dụcCơ Quan Giới Thiệu Việc LàmĐảm bảo bí mậtDịch vụ dọn rửa đặc biệtDịch vụ dọn rửa toàn diệnDịch vụ khoa học và kĩ thuậtDịch vụ nghiên cứu, phát triển và kiểm nghiệmDịch vụ tư vấn tiếp thịTổ chức thành viên chuyên nghiệpVật tư văn phòng và các cửa hàng văn phòng phẩmBất Động Sản Thương MạiCăn hộBán lẻ đồ chơi và trò chơiCửa Hàng Bách HóaCửa hàng bán đồ cũCửa hàng không bán lẻCửa hàng sở thíchCửa hàng thuốc láCửa hàng tiện lợiĐặt hàng qua mail và cửa hàng webMua sắmMua Sắm KhácNgười bán hoaNhà sách và quầy bán báoNước Và Đồ Uống Đóng ChaiQuà tặng, thẻ, vật tư bênBể bơi công cộngCâu lạc bộ thể thaoCông viên công cộngĐồ Thể ThaoThể thao và giải tríXe đạpCác công ty di chuyểnDu lịch và đi lạiHãng Du LịchHoạt động vận chuyển khácKhách sạn và nhà nghỉKho bãi và lưu trữTự lưu trữVận chuyển hàng hoá/ thương mạiXe buýt và xe lửaKhông tiếp cận được

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Bristol, Connecticut

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệpXếp hạng Google trung bình
Sức khoẻ và y tế54536 years3.9
Mua sắm41137 years4.2
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật22838 years3.4
Nhà Thầu Chính15533 years4.1
Nhà hàng13533 years4
Ngành xây dựng khác11233 years4.3
Xây dựng các tòa nhà10539 years4.1
Sửa chữa xe hơi10439 years4.4
Bất Động Sản8731 years4.3
Luật sư hợp pháp8434 years4.2
Bán sỉ máy móc7542 years4.5
Dịch vụ tài chính7047 years4.7
Các nha sĩ6529 years4.7
Giáo dục6332 years4
Nhà thờ6152 years4.5
Tôn giáo6053 years4.6
Tiệm cắt tóc6029 years4.3
Mua Sắm Khác5733 years4.2
Thẩm mỹ viện5629 years4.4
Cửa hàng kim loạt5642 years4.4
Công Ty Tín Dụng5539 years4.5
Dịch vụ khoa học và kĩ thuật5229 years4.6
Cửa hàng tạp hoá và siêu thị5130 years4.2
Quản lí công chúng4774 years3.6
Các tổ chức thành viên khác4655 years4.3
Cửa hàng tiện lợi4526 years4.1
Ngân hàng44115 years3.6
Tất cả thức ăn và đồ uống4337 years4.2
Trạm xăng4233 years4
Nhân viên kế toán4231 years4.3
Tài chính khác4182 years3.5
Sản xuất xe cộ và máy móc4142 years4.6
Atm của38108 years3.7
Cửa hàng điện tử3833 years4
Công việc xã hội3838 years3.8
Phụ Tùng Xe3739 years4.2
Lắp đặt điện3634 years4.3
Ô tô3539 years4.3
Bán sỉ vật liệu xây dựng3549 years3.4
Các hiệu thuốc và cửa hàng thuốc3445 years4.1
Đại Lý Xe Mới3335 years4.4
Hiển thị 1-25 của 41

Thông tin về Bristol, Connecticut

Khu vực26.8 mi²
Dân số64.169
Dân số nam30.924 (48.2%)
Dân số nữ33.245 (51.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+42.0%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+9.8%
Độ tuổi trung bình40.4 tuổi (Nam: 38.7, Nữ: 41.8)
Mã Vùng203, 860
Các vùng lân cậnForestville, Downtown, Federal Hill, East Bristol, West End
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ41.67176, -72.94927
Mã Bưu Chính0601006011

Bản đồ Bristol, Connecticut

Bản đồ tương tác

Dân số Bristol, Connecticut

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số45.18352.37258.45761.31564.169
Mật độ dân số1.683,8 / mi²1.951,7 / mi²2.178,5 / mi²2.285 / mi²2.391,3 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Bristol, Connecticut từ 2000 đến 2015

Tăng 4.9% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Bristol, Connecticut+35.7%+17.1%+4.9%
Connecticut+28.8%+14.7%+5.9%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Bristol, Connecticut

Tuổi trung vị: 40.4 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Bristol, Connecticut40.4 yrs41.8 yrs38.7 yrs
Connecticut40.2 yrs41.6 yrs38.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Bristol, Connecticut

Mật độ dân số: 2.391 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Bristol, Connecticut64.16926,83 sq mi2.391 / mi²
Connecticut3,6 million5.543,5 sq mi654 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Bristol, Connecticut

Dân số ước tính từ 1750 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Bristol, Connecticut

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Bristol, Connecticut

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Bristol, Connecticut

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Bristol, Connecticut

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Bristol, Connecticut1,114,217 tn17.36 tn41,522.4 tons/mi²
Connecticut65,866,800 tn18.17 tn11,881.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Bristol, Connecticut
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)1,114,217 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.36 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)41,522.4 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Relative risk out of 10

Nguy hiểmRisk Level
EarthquakeLow (2)
CycloneHigh (8)

* Risk, particularly concerning flood or landslide, may not be for the entire area.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Earthquake Hazard Distribution - Peak Ground Acceleration. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4BZ63ZS.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
1/12/1511:36 AM3.387.6 km5,400 m0km NE of Wauregan, Connecticutusgs.gov
6/16/004:02 AM3.348.8 km9,800 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/942:36 PM3.397.5 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/2/9411:27 AM3.793.4 km10,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/28/918:58 PM385 km10,000 mNew Yorkusgs.gov
2/26/837:59 PM360.5 km7,000 mNew Yorkusgs.gov
6/17/822:14 PM351.1 km2,000 msouthern New Englandusgs.gov
10/21/814:49 PM3.865.7 km5,600 msouthern New Englandusgs.gov
10/25/8012:41 AM338.4 km0 msouthern New Englandusgs.gov
10/24/805:27 PM3.140.9 km0 msouthern New Englandusgs.gov

Bristol, Connecticut

Bristol, Connecticut là một thành phố thuộc quận Hartford trong tiểu bang Connecticut, Hoa Kỳ. Thành phố có tổng diện tích km², trong đó diện tích đất là km². Theo Cục điều tra dân số Hoa Kỳ năm 2006, thành phố có dân số 61.353 người. Bristol là một thành phố ..

Trang Wikipedia về Bristol, Connecticut
Hình ảnh về Bristol, Connecticut

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.