SilverObject - Web Design & Software Dev
7120 Hayvenhurst Ave, Van Nuys, CA 91406
Van Nuys, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Van Nuys
Bang: California
Mã bưu chính: 91406
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~180,3 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (91406)
Dân số53.276
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.819 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SilverObject - Web Design & Software Dev tọa lạc ở Van Nuys, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà thiết kế trang web.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà thiết kế trang web).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,2 Tr US$2019
~1,2 Tr US$2020
~1,3 Tr US$2021
~1,5 Tr US$2022
~1,5 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+4.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.32 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất1700
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 58 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà thiết kế trang web tại California | 7.675 | ~12,1 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 5.0★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi34 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là TKNGoods, California Closets, Restoration Hardware (+248 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 645 | ~1,4 T US$ | ~2,2 Tr US$ | ~844,8 N US$ | 3.404 | ~345,2 Tr US$ | 1.8× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 71 | ~171,0 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | — | 270 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 514 của 645 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91406)
Dân số53.276 ±2.525
Thu nhập hộ gia đình trung vị71.819 US$ ±4.361 US$
Giá trị nhà trung vị701.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS