Shell

4.5★★★★★(65 reviews)

307 NW Main St, Bunkie, LA 71322

Bunkie, Louisiana, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
6:00 AM – 6:00 PM
Ngày trong tuần6:00 AM – 6:00 PM
Thứ Bảy6:00 AM – 12:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Bunkie
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 71322
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~5,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~14
Chi phí lương ước tính~317,4 N US$
Hoạt động từ1971
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (71322)

Dân số5.423
Thu nhập hộ gia đình trung vị24.588 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Shell tọa lạc ở Bunkie, Louisiana, và được thành lập vào 1971. Tại địa điểm này, Shell thuê khoảng 23 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng. Doanh thu hàng năm của Shell khoảng 14,3 Tr.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Khám phá, Thẻ MasterCard, NFC, Visa
Thể loại: Trạm xăng, Bãi rửa xe ô tô, Nhà hàng, Cửa hàng tiện lợi.
Mã ISIC: 4520, 4711, 4730, 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~3,6 Tr US$2019
~3,8 Tr US$2020
~4,2 Tr US$2021
~4,7 Tr US$2022
~4,9 Tr US$2023
~5,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trạm xăng tại Louisiana4.158~9,7 T US$~2,3 Tr US$~1,7 Tr US$4.1★3.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi61 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Shell, Shell, Exxon (+1,863 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)130~191,7 Tr US$~1,5 Tr US$~469,7 N US$638~44,2 Tr US$11×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy45~89,9 Tr US$~2,0 Tr US$175
Dịch vụ lưu trú và ăn8~5,5 Tr US$~691,4 N US$42

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 110 của 130 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (71322)

Dân số5.423 ±709
Thu nhập hộ gia đình trung vị24.588 US$ ±3.502 US$
Giá trị nhà trung vị114.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp