Shell
401 N Main St, Lone Pine, CA 93545
Lone Pine, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lone Pine
Bang: California
Mã bưu chính: 93545
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~141,3 N US$
Hoạt động từ2015 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (93545)
Dân số1.342
Thu nhập hộ gia đình trung vị40.385 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Shell tọa lạc ở Lone Pine, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trạm xăng.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
💰
Giá
$$
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trạm xăng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +7.9%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,5 Tr US$2019
~1,6 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+7.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Trạm xăng tại California | 13.305 | ~51,6 T US$ | ~3,9 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | 3.9★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +7.9%2020: +5.1%2019: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi127 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là 76, 76, Arco (+7,001 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 121 | ~139,8 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~491,1 N US$ | 725 | ~52,7 Tr US$ | 4.4× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 27 | ~25,2 Tr US$ | ~932,4 N US$ | — | 234 | — | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 24 | ~42,5 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | — | 97 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 97 của 121 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (93545)
Dân số1.342 ±430
Thu nhập hộ gia đình trung vị40.385 US$ ±10.010 US$
Giá trị nhà trung vị238.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS