Địa Chỉ
Thành phố: Knoxville
Khu vực: Virtue
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37934
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~620,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~234,0 N US$
Hoạt động từ2002
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Registered Agent
PRESIDENT
Thống kê khu vực (37934)
Dân số27.675
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.402 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Sharp Pc tọa lạc ở Knoxville, Tennessee, và được thành lập vào 2002. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kế toán. Doanh thu hàng năm của Sharp Pc khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kế toán).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~480,0 N US$2019
~489,5 N US$2020
~517,8 N US$2021
~559,2 N US$2022
~602,0 N US$2023
~620,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Loại hình pháp lýTập đoàn
Thành lập2002 (TN)
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất22 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất363: BUSINESS
quậnKnox
Chủ sở hữu thửa đấtMYERS R KNICK & NOAH L
Giá trị được thẩm định697,4 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 78 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế toán tại Tennessee | 1.236 | ~1,1 T US$ | ~891,6 N US$ | ~513,2 N US$ | 4.8★ | 1.2× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.2%2023: +5.8%2022: +11.8%2021: +10.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi30 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jackson Hewitt Tax Service, Liberty Tax, Jackson Hewitt Tax Service (+108 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 94 | ~119,9 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~621,4 N US$ | 553 | ~52,8 Tr US$ | 1.0× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 7 | ~7,4 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 25 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 79 của 94 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (37934)
Dân số27.675 ±720
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.402 US$ ±14.418 US$
Giá trị nhà trung vị429.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS