Địa Chỉ
Thành phố: Margate
Khu vực: La Magarita
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33063
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~430,0 N US$
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (33063)
Dân số55.143
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.340 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
SCI Development tọa lạc ở Margate, Florida, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, SCI Development thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xây dựng các tòa nhà. Doanh thu hàng năm của SCI Development khoảng 110,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xây dựng các tòa nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,0 Tr US$2019
~2,0 Tr US$2020
~2,2 Tr US$2021
~2,4 Tr US$2022
~2,6 Tr US$2023
~2,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất4.91 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất94
quậnBroward
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây dựng các tòa nhà tại Florida | 34.338 | ~89,6 T US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 4.9★ | 2.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.7%2023: +8.0%2022: +10.7%2021: +7.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi264 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Kindred, Lakeside, Maronda (+2,157 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 86 | ~79,7 Tr US$ | ~926,9 N US$ | ~438,7 N US$ | 309 | ~22,1 Tr US$ | 6.4× |
| Xây dựng | 6 | ~9,9 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 20 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 78 của 86 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33063)
Dân số55.143 ±1.781
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.340 US$ ±4.776 US$
Giá trị nhà trung vị246.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS