Địa Chỉ
Thành phố: Trinity
Khu vực: Trinity East
Bang: Florida
Mã bưu chính: 34655
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~172,1 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (34655)
Dân số45.050
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.050 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Samuelson Builders Inc tọa lạc ở Trinity, Florida. Tại địa điểm này, Samuelson Builders Inc thuê khoảng 5 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Xây dựng nhà ở. Doanh thu hàng năm của Samuelson Builders Inc khoảng 2,5 Tr US$ – 5,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Xây dựng nhà ở).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~734,0 N US$2019
~811,5 N US$2020
~896,8 N US$2021
~969,3 N US$2022
~991,8 N US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.30 mẫu Anh
quậnPasco
Chủ sở hữu thửa đấtLOUBET JUAN MANUEL & GOYA PAUL
Giá trị đất110,2 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Xây dựng nhà ở tại Florida | 5.748 | ~10,1 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~974,7 N US$ | 4.6★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.3%2023: +5.5%2022: +11.4%2021: +12.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi264 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Kindred, Lakeside, Maronda (+2,157 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 24 | ~287,1 Tr US$ | ~12,0 Tr US$ | ~512,2 N US$ | 338 | ~44,3 Tr US$ | 2.1× |
| Xây dựng | 5 | ~251,4 Tr US$ | ~50,3 Tr US$ | — | 240 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 19 của 24 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (34655)
Dân số45.050 ±2.209
Thu nhập hộ gia đình trung vị76.050 US$ ±4.668 US$
Giá trị nhà trung vị321.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS