RedRays
1111B S Governors Ave ste 7629, Dover, DE 19904
Dover, Delaware, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Dover
Bang: Delaware
Mã bưu chính: 19904
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~302,7 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~175,7 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (19904)
Dân số37.387
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.815 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
RedRays tọa lạc ở Dover, Delaware. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~229,5 N US$2019
~245,2 N US$2020
~212,8 N US$2021
~261,4 N US$2022
~291,4 N US$2023
~302,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.69 mẫu Anh
quậnKent
Chủ sở hữu thửa đấtTOWN CENTER, INC.
Giá trị được thẩm định135,9 N US$ (đất 135,9 N US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ bảo mật máy tính tại Delaware | 69 | ~148,9 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | ~493,7 N US$ | 5.0★ | 0.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là GardaWorld (+1 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 254 | ~652,2 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | 1.681 | ~184,8 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 4 | ~4,3 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | — | 13 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 211 của 254 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19904)
Dân số37.387 ±1.693
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.815 US$ ±7.204 US$
Giá trị nhà trung vị268.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS