ReadySpaces
5301 Polk St building 14, Houston, TX 77023
Houston, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Houston
Khu vực: Greater Eastwood
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77023
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Chi phí lương ước tính~231,6 N US$
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (77023)
Dân số25.680
Thu nhập hộ gia đình trung vị47.697 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
ReadySpaces tọa lạc ở Houston, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà kho.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà kho).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +9.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,3 Tr US$2019
~1,3 Tr US$2020
~1,5 Tr US$2021
~1,5 Tr US$2022
~1,6 Tr US$2023
~1,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+2.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất59 mẫu Anh
quậnHarris
Chủ sở hữu thửa đấtCENTRAL CITY INDUSTRIAL PARK LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà kho tại Texas | 6.128 | ~24,4 T US$ | ~4,1 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | 4.2★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +9.2%2023: +4.2%2022: +15.2%2021: +18.7%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi194 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Avid Storage, Lifestorage, Storage (+7,185 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 250 | ~409,4 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | ~633,6 N US$ | 1.344 | ~122,6 Tr US$ | 2.3× |
| Vận chuyển và lưu trữ | 18 | ~67,9 Tr US$ | ~3,8 Tr US$ | — | 121 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 8 | ~12,9 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 29 | — | — |
| Hoạt động bất động sản | 4 | ~8,9 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 11 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 199 của 250 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77023)
Dân số25.680 ±2.239
Thu nhập hộ gia đình trung vị47.697 US$ ±5.080 US$
Giá trị nhà trung vị202.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS