Range 1

3.7★★★★☆(3 reviews)

11th St, Grayling, MI 49738

Grayling, Michigan, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Địa Chỉ
Thành phố: Grayling
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 49738
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~344,0 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (49738)

Dân số9.567
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.120 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Range 1 tọa lạc ở Grayling, Michigan. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng tập thể dục.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Thể loại: Phòng tập thể dục.
Mã ISIC: 9311.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng tập thể dục).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~286,0 N US$2019
~222,9 N US$2020
~273,2 N US$2021
~309,2 N US$2022
~322,8 N US$2023
~344,0 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Bất động sản

Mục đích sử dụng đất202
quậnCrawford
Chủ sở hữu thửa đấtMILITARY BOARD
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Phòng tập thể dục tại Michigan2.583~1,0 T US$~396,4 N US$~211,8 N US$4.8★1.6×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +10.4%2022: +15.8%2021: +17.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi146 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Planet Fitness, Gaylord Fit Body, Fitness Court at City Park (+2,150 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)4~3,1 Tr US$~775,6 N US$18~2,2 Tr US$
Nghệ thuật, vui chơi giải trí1~570,3 N US$~570,3 N US$3
Ước tính

Điều kiện khu vực (49738)

Dân số9.567 ±307
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.120 US$ ±4.546 US$
Giá trị nhà trung vị140.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp