Danh mục tại Grayling

Bãi rửa xe ô tôCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôĐại Lý Xe MớiSửa chữa xe hơiTrạm xăngGia công kim loạiNhà cung cấp khí prôpanNuôi trồngCửa hàng nhỏCửa hàng quần áoCửa hàng điện thoại di độngNhà cung cấp dịch vụ InternetChính quyền thành phố / địa phươngCơ sở quân độiCơ sở trợ giúp sinh sốngHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờNhà tư vấnTòa thị chínhTổ chức dịch vụ xã hộiTổ chức nghề nghiệp & Hội đoànTổ chức phi lợi nhuậnTổ chức tôn giáoVăn phòng chính phủVăn phòng chính phủ cấp hạtVăn phòng chính quyền thành phốDịch vụ sửa chữa máy tínhCửa hàng kim loạtDịch vụ lắp đặt điệnNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà thầu thi công nội thấtThầu Tổng hợp và Cải tạoXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởXây dựng nhà ởGiáo dụcTrung tâm giáo dụcTrường cấp baBảo tàngĐiểm thu hút khách du lịchĐơn vị cung cấp giải tríBánh PizzaBữa sáng và bữa sáng và trưaCửa hàng bánh sandwichCửa hàng kemCửa hàng tạp hoá và siêu thị
Hiển thị 1-50 của 169

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Grayling

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế24728 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật5735 years
Quản lí công chúng5445 years
Nhà hàng4937 years
Chỗ ở khác4836 years
Mua sắm3731 years
Xây dựng các tòa nhà3533 years
Thể thao và giải trí30
Sửa chữa xe hơi2935 years
Tài chính khác2861 years
Bất Động Sản2830 years
Tôn giáo2751 years
Quản lí đoàn thể2628 years
Địa điểm cắm trại.2347 years

Thông tin về Grayling

Khu vực2.1 mi²
Dân số2.363
Dân số nam1.077 (45.6%)
Dân số nữ1.286 (54.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)-19.9%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+23.3%
Độ tuổi trung bình38.6 tuổi (Nam: 32.8, Nữ: 43.6)
Mã Vùng989
Các vùng lân cậnGrayling, Medical Mile
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ44.66140, -84.71475

Bản đồ Grayling

Bản đồ tương tác

Dân số Grayling

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số2.9502.0311.9171.8562.3632.3682.302
Mật độ dân số1.438,2 / mi²990,2 / mi²934,6 / mi²904,9 / mi²1.152 / mi²1.154,5 / mi²1.122,3 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Grayling từ 2000 đến 2020

Tăng 23.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Grayling-19.9%+16.3%+23.3%
Michigan
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Grayling

Tuổi trung vị: 38.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Grayling38.6 yrs43.6 yrs32.8 yrs
Michigan39.4 yrs40.6 yrs38.1 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Grayling

Mật độ dân số: 1.152 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Grayling2.3632,051 sq mi1.152 / mi²
Michigan9,8 million96.713,5 sq mi101 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Grayling

Dân số ước tính từ 1840 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Grayling

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Grayling

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Grayling61,259 tn25.92 tn29,865.7 tons/mi²
Michigan198,813,055 tn20.34 tn2,055.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Grayling
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)61,259 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người25.92 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)29,865.7 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtTrung bình (4)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.