Địa Chỉ
Thành phố: Miami
Khu vực: Little River
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33150
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~485,2 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ1993
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
MANAGER
Thống kê khu vực (33150)
Dân số31.807
Thu nhập hộ gia đình trung vị33.629 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Range Pool tọa lạc ở Miami, Florida, và được thành lập vào 1993. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bể bơi công cộng. Doanh thu hàng năm của Range Pool khoảng 252 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Có
👶
Tốt Cho Trẻ Em
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bể bơi công cộng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~310,4 N US$2019
~260,2 N US$2020
~463,3 N US$2021
~394,0 N US$2022
~459,0 N US$2023
~485,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất12 mẫu Anh
quậnMiami_dade
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bể bơi công cộng tại Florida | 243 | ~210,0 Tr US$ | ~871,5 N US$ | ~657,8 N US$ | 4.4★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +10.4%2022: +15.8%2021: +17.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi274 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Planet Fitness, LA Fitness, Orangetheory Fitness (+7,241 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 312 | ~439,8 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~558,9 N US$ | 1.140 | ~92,1 Tr US$ | 0.9× |
| Nghệ thuật, vui chơi giải trí | 16 | ~34,3 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 80 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 273 của 312 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33150)
Dân số31.807 ±2.567
Thu nhập hộ gia đình trung vị33.629 US$ ±4.857 US$
Giá trị nhà trung vị317.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS