Quick Clean Hack
10700 Richmond Ave. Suite 100C, Houston, TX 77042
Houston, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Houston
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77042
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~494,7 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (77042)
Dân số40.747
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.723 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Quick Clean Hack tọa lạc ở Houston, Texas. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~335,6 N US$2019
~348,6 N US$2020
~390,8 N US$2021
~421,6 N US$2022
~455,7 N US$2023
~494,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.34 mẫu Anh
quậnHarris
Chủ sở hữu thửa đấtGUPTA RICHMOND AVE LP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ bảo mật máy tính tại Texas | 1.314 | ~2,1 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~610,5 N US$ | 5.0★ | 0.8× |
Dịch vụ bảo mật máy tính tại Texas: số liệu doanh thu từ 1.119 của 1.314 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi49 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là IdentoGO, Vivint, PrintScan - Authorized Fingerprinting Service Center (+228 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 443 | ~1,8 T US$ | ~4,0 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 3.402 | ~421,9 Tr US$ | 0.5× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 21 | ~80,0 Tr US$ | ~3,8 Tr US$ | — | 201 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 325 của 443 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77042)
Dân số40.747 ±2.502
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.723 US$ ±3.026 US$
Giá trị nhà trung vị320.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS