Practical Programs
505 N Sam Houston Pkwy E, Houston, TX 77060
Houston, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Houston
Khu vực: Greater Greenspoint
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77060
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~880,6 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ2005
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Liên hệ
Thống kê khu vực (77060)
Dân số46.266
Thu nhập hộ gia đình trung vị37.041 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Practical Programs tọa lạc ở Houston, Texas, và được thành lập vào 2005. Tại địa điểm này, Practical Programs thuê khoảng 15 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Chương trình chăm sóc sức khỏe. Doanh thu hàng năm của Practical Programs khoảng 1,2 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Chương trình chăm sóc sức khỏe).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~645,7 N US$2019
~660,0 N US$2020
~724,2 N US$2021
~772,4 N US$2022
~825,6 N US$2023
~880,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.57 mẫu Anh
quậnHarris
Chủ sở hữu thửa đấtKRM 505 SAM HOUSTON LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Chương trình chăm sóc sức khỏe tại Texas | 2.217 | ~1,3 T US$ | ~579,1 N US$ | ~418,6 N US$ | 5.0★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,397 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Panya Rowe, LPC, Taha Ansari, King Vision (+36,564 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 786 | ~1,6 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~741,9 N US$ | 4.507 | ~462,8 Tr US$ | 1.2× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 97 | ~127,5 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 518 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 628 của 786 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77060)
Dân số46.266 ±3.495
Thu nhập hộ gia đình trung vị37.041 US$ ±2.447 US$
Giá trị nhà trung vị126.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS