Percellnal Touch
2380 25th St, Columbus, IN 47201
Columbus, Indiana, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Columbus
Khu vực: North Columbus
Bang: Indiana
Mã bưu chính: 47201
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~210,2 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2015 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (47201)
Dân số48.043
Thu nhập hộ gia đình trung vị79.582 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Percellnal Touch tọa lạc ở Columbus, Indiana. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sửa chữa điện thoại. Doanh thu hàng năm của Percellnal Touch khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Bãi Đỗ Xe, Có
💰
Giá
$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ sửa chữa điện thoại).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +2.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~129,1 N US$2019
~127,3 N US$2020
~138,0 N US$2021
~176,9 N US$2022
~182,4 N US$2023
~210,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất15 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất427
quậnBartholomew
Trên lô đất nàydùng chung với 45 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sửa chữa điện thoại tại Indiana | 262 | ~217,8 Tr US$ | ~831,4 N US$ | ~728,2 N US$ | 4.7★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +2.0%2023: +5.6%2022: +6.9%2021: +7.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là iFixandRepair - Carmel (+1 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 435 | ~797,6 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | ~906,1 N US$ | 3.982 | ~496,0 Tr US$ | 0.2× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 18 | ~12,2 Tr US$ | ~678,7 N US$ | — | 59 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 396 của 435 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (47201)
Dân số48.043 ±1.119
Thu nhập hộ gia đình trung vị79.582 US$ ±3.969 US$
Giá trị nhà trung vị197.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS