LoopUp
87 Summer St Mezzanine Floor, Boston, MA 02110
Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Boston
Khu vực: Downtown
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02110
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~7,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~20
Chi phí lương ước tính~2,3 Tr US$
Hoạt động từ2014
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (02110)
Dân số2.337
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.157 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
LoopUp tọa lạc ở Boston, Massachusetts, và được thành lập vào 2014. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông. Doanh thu hàng năm của LoopUp khoảng 106,7 N.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -0.6%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~4,8 Tr US$2019
~5,2 Tr US$2020
~6,1 Tr US$2021
~6,8 Tr US$2022
~7,2 Tr US$2023
~7,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+9.5%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.161 ft²
Mục đích sử dụng đất344
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đấtHIVE PROPERTY OWNER LLC
Giá trị được thẩm định8,5 Tr US$ (đất 3,1 Tr US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông tại Massachusetts | 720 | ~1,4 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~586,2 N US$ | 4.2★ | 13× |
Nhà cung cấp dịch vụ viễn thông tại Massachusetts: số liệu doanh thu từ 587 của 720 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -0.6%2023: +1.5%2022: +0.9%2021: -0.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Verizon Business Services, Verizon Business Services, Comcast Service Center (+43 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 2.832 | ~15,5 T US$ | ~5,5 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | 30.118 | ~4,4 T US$ | 4.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 404 | ~4,6 T US$ | ~11,4 Tr US$ | — | 4.992 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 35 | ~42,7 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 309 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.191 của 2.832 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (02110)
Dân số2.337 ±499
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.157 US$ ±31.104 US$
Giá trị nhà trung vị1.162.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS