Địa Chỉ
Thành phố: Holbrook
Khu vực: The Colony
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 11741
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~541,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (11741)
Dân số27.632
Thu nhập hộ gia đình trung vị140.334 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Leahtopekwalker tọa lạc ở Holbrook, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhân viên xã hội.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhân viên xã hội).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +11.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~363,0 N US$2019
~388,0 N US$2020
~390,4 N US$2021
~441,0 N US$2022
~515,5 N US$2023
~541,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+8.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.56 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất463
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đấtHARNET HOLDINGS CORP
Trên lô đất nàydùng chung với 18 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhân viên xã hội tại Tiểu bang New York | 7.229 | ~5,3 T US$ | ~728,8 N US$ | ~537,4 N US$ | 5.0★ | 1.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +11.7%2023: +10.7%2022: +12.0%2021: +7.9%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi353 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Hearts for the Homless, Delina Daycare, The Baby Mush Baby Club (+15,389 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 217 | ~378,6 Tr US$ | ~1,7 Tr US$ | ~496,2 N US$ | 1.038 | ~78,0 Tr US$ | 1.1× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 33 | ~41,1 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | — | 147 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 191 của 217 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (11741)
Dân số27.632 ±2.008
Thu nhập hộ gia đình trung vị140.334 US$ ±6.939 US$
Giá trị nhà trung vị471.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS