Địa Chỉ
Thành phố: Junction
Bang: Texas
Mã bưu chính: 76849
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~551,2 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ1999
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (76849)
Dân số3.733
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.413 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Kimble Processing tọa lạc ở Junction, Texas, và được thành lập vào 1999. Tại địa điểm này, Kimble Processing thuê khoảng 4 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cơ sở chế biến thịt. Doanh thu hàng năm của Kimble Processing khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cơ sở chế biến thịt).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~410,5 N US$2019
~422,7 N US$2020
~451,2 N US$2021
~525,4 N US$2022
~546,9 N US$2023
~551,2 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập1979 (TX)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất0.24 mẫu Anh
quậnKimble
Chủ sở hữu thửa đấtS&L PROCESSING LLC
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cơ sở chế biến thịt tại Texas | 408 | ~895,6 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | ~710,2 N US$ | 4.6★ | 0.8× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi181 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là 沃尔玛, Kroger, HEB (+7,189 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 67 | ~75,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~551,2 N US$ | 315 | ~20,9 Tr US$ | 1.0× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 22 | ~36,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 86 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 59 của 67 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (76849)
Dân số3.733 ±183
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.413 US$ ±11.239 US$
Giá trị nhà trung vị189.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS