Junction Deer Processing
110 Holt Smith St, Junction, TX 76849
Junction, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Junction
Bang: Texas
Mã bưu chính: 76849
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~813,1 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Hoạt động từ1981
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Thống kê khu vực (76849)
Dân số3.733
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.413 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Junction Deer Processing tọa lạc ở Junction, Texas, và được thành lập vào 1981. Tại địa điểm này, Junction Deer Processing thuê khoảng 8 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cơ sở chế biến thịt. Doanh thu hàng năm của Junction Deer Processing khoảng 500,0 N US$ – 1,0 Tr US$.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
📅
Chỉ cuộc hẹn
Có
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Có
💰
Giá
$$
💳
Thẻ tín dụng
Trả phí cho apple, Tiền mặt, Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Meat Processor).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~605,6 N US$2019
~623,5 N US$2020
~665,6 N US$2021
~775,0 N US$2022
~806,8 N US$2023
~813,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+6.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%
Hồ sơ công ty
Thành lập1981 (TX)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)8-17
Quy mô cơ sở~5.000 sq ft
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất6.963 ft²
quậnKimble
Chủ sở hữu thửa đấtNICKELSON LYNN I
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Meat Processor tại Texas | 408 | ~895,6 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | ~710,2 N US$ | 4.6★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +4.8%2022: +18.6%2021: +8.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi181 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là 沃尔玛, Kroger, HEB (+7,189 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 67 | ~75,8 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | ~551,2 N US$ | 315 | ~20,9 Tr US$ | 1.5× |
| Wholesale and retail trade; repair of motor vehicles and motorcycles | 22 | ~36,1 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 86 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 59 của 67 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (76849)
Dân số3.733 ±183
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.413 US$ ±11.239 US$
Giá trị nhà trung vị189.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS