Java Street Studios
3118 Main St Ste F, Morro Bay, CA 93442
Morro Bay, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Morro Bay
Khu vực: Asuncion
Bang: California
Mã bưu chính: 93442
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~176,5 N US$
Số nhân viên ước tính~1
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (93442)
Dân số11.399
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.309 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java Street Studios tọa lạc ở Morro Bay, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Phòng thu âm.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
Có
📶
Wi-Fi
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Phòng thu âm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~124,6 N US$2019
~105,6 N US$2020
~124,1 N US$2021
~138,6 N US$2022
~156,7 N US$2023
~176,5 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.33 mẫu Anh
quậnSan_luis_obispo
Trên lô đất nàydùng chung với 9 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Phòng thu âm tại California | 2.645 | ~918,6 Tr US$ | ~1,2 Tr US$ | ~419,3 N US$ | 5.0★ | 0.4× |
Phòng thu âm tại California: số liệu doanh thu từ 768 của 2.645 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.0%2023: +3.0%2022: +22.1%2021: +10.0%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là C² Studio, BeDJ llc, The Room (+154 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 45 | ~45,4 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | ~498,6 N US$ | 188 | ~15,7 Tr US$ | 0.4× |
| Giáo dục | 5 | ~5,1 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | — | 54 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 1 | — | — | — | 2 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 37 của 45 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (93442)
Dân số11.399 ±215
Thu nhập hộ gia đình trung vị88.309 US$ ±6.797 US$
Giá trị nhà trung vị809.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS