Địa Chỉ
Thành phố: Springfield
Khu vực: Harlow
Bang: Oregon
Mã bưu chính: 97477
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~149,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Quỹ lương hàng năm (2021)~42,4 N US$
Hoạt động từ2019 (ước tính)
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo
Thống kê khu vực (97477)
Dân số38.105
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.621 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Java Generations tọa lạc ở Springfield, Oregon. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quầy cà phê.
🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Quầy cà phê).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~115,0 N US$2019
~97,4 N US$2020
~117,5 N US$2021
~134,8 N US$2022
~142,4 N US$2023
~149,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hỗ trợ liên bang (SBA)
Khoản vay PPP (2020)7,2 N US$ · Đã báo cáo 2 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~34,6 N US$ · 7,3 N US$ được xóa nợ
Khoản vay PPP lần hai (2021)8,8 N US$ · Đã báo cáo 3 việc làm · 8,9 N US$ được xóa nợ
Để nhận khoản giải ngân lần hai cần chứng minh doanh thu giảm ≥25% trong một quý của năm 2020.
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Quầy cà phê tại Oregon | 236 | ~70,4 Tr US$ | ~298,4 N US$ | ~210,0 N US$ | 4.6★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi17 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Pat's Corner, Migration Brewing - Lloyd, Platinum pub (+99 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 295 | ~442,9 Tr US$ | ~1,5 Tr US$ | ~638,8 N US$ | 2.235 | ~210,2 Tr US$ | 0.2× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 28 | ~19,0 Tr US$ | ~679,1 N US$ | — | 323 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 242 của 295 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (97477)
Dân số38.105 ±1.423
Thu nhập hộ gia đình trung vị58.621 US$ ±3.268 US$
Giá trị nhà trung vị310.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS