Isolate Engineering
340 S Lemon Ave Suite 7786, Walnut, CA 91789
Walnut, California, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Walnut
Khu vực: Alameda Corridor
Bang: California
Mã bưu chính: 91789
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~811,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (91789)
Dân số41.377
Thu nhập hộ gia đình trung vị123.555 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Isolate Engineering tọa lạc ở Walnut, California. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Tư vấn viên kỹ thuật.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Tư vấn viên kỹ thuật).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~669,5 N US$2019
~681,0 N US$2020
~702,6 N US$2021
~742,1 N US$2022
~758,5 N US$2023
~811,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+3.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất5.52 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3100
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 439 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Tư vấn viên kỹ thuật tại California | 4.239 | ~20,7 T US$ | ~4,9 Tr US$ | ~1,8 Tr US$ | 5.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.0%2023: +7.5%2022: +9.0%2021: +5.2%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi223 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Rjs Architects, Siemens, BrightView Landscape (+569 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.000 | ~3,6 T US$ | ~3,6 Tr US$ | ~748,8 N US$ | 4.169 | ~501,5 Tr US$ | 1.1× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 110 | ~246,3 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 404 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 823 của 1.000 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (91789)
Dân số41.377 ±1.138
Thu nhập hộ gia đình trung vị123.555 US$ ±9.465 US$
Giá trị nhà trung vị910.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS