htm Computers
5959 Westheimer Rd UNIT 110, Houston, TX 77057
Houston, Texas, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Houston
Khu vực: Westside
Bang: Texas
Mã bưu chính: 77057
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~609,1 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2010
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Principal
Thống kê khu vực (77057)
Dân số45.023
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.955 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
htm Computers tọa lạc ở Houston, Texas, và được thành lập vào 2010. Tại địa điểm này, htm Computers thuê khoảng 3 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng máy tính. Doanh thu hàng năm của htm Computers khoảng < 500,0 N US$.
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~451,1 N US$2019
~410,6 N US$2020
~494,3 N US$2021
~547,7 N US$2022
~578,8 N US$2023
~609,1 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.2%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Hồ sơ công ty
Thành lập2010 (TX)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất2.39 mẫu Anh
quậnHarris
Chủ sở hữu thửa đấtPAPPAS HARRIS J & CHRISTOPHER J
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Cửa hàng máy tính tại Texas | 2.018 | ~2,4 T US$ | ~1,5 Tr US$ | ~692,2 N US$ | 4.3★ | 0.9× |
Cửa hàng máy tính tại Texas: số liệu doanh thu từ 1.670 của 2.018 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi90 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, At&t, Connection Center (+6,399 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.506 | ~2,7 T US$ | ~1,8 Tr US$ | ~868,3 N US$ | 7.851 | ~878,2 Tr US$ | 0.7× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 133 | ~383,1 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | — | 562 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.287 của 1.506 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (77057)
Dân số45.023 ±3.000
Thu nhập hộ gia đình trung vị68.955 US$ ±5.349 US$
Giá trị nhà trung vị346.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS