Hacklogix

207 Massachusetts Ave, Boston, MA 02115

Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Boston
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02115
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~6
Chi phí lương ước tính~484,8 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Thống kê khu vực (02115)

Dân số27.838
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.454 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Hacklogix tọa lạc ở Boston, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.

Thể loại: Dịch vụ bảo mật máy tính.
Mã ISIC: 8010.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~843,6 N US$2019
~892,5 N US$2020
~953,2 N US$2021
~1,0 Tr US$2022
~1,1 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.35 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất013
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đấtUNITED COMPANY THE
Giá trị được thẩm định249,3 Tr US$ (đất 73,1 Tr US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ bảo mật máy tính tại Massachusetts356~809,2 Tr US$~2,5 Tr US$~682,8 N US$5.0★1.6×

Dịch vụ bảo mật máy tính tại Massachusetts: số liệu doanh thu từ 319 của 356 doanh nghiệp có ước tính

Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi6 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Allied Universal, LegalEvidence, Staples Tech Services (+80 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)2.996~8,5 T US$~2,8 Tr US$~879,4 N US$23.847~2,6 T US$1.2×
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ100~477,3 Tr US$~4,8 Tr US$1.117

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.569 của 2.996 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (02115)

Dân số27.838 ±1.273
Thu nhập hộ gia đình trung vị51.454 US$ ±6.582 US$
Giá trị nhà trung vị1.000.000 US$
Bằng cử nhân trở lên0.7%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp