Float
227 NE 2nd St 12th Floor, Miami, FL 33132
Miami, Florida, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Miami
Khu vực: Downtown Miami
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33132
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~15
Chi phí lương ước tính~515,3 N US$
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (33132)
Dân số17.136
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.518 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Float tọa lạc ở Miami, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Nhà hàng Mỹ.
📅
Đặt phòng
Có
🍷
Đồ uống
Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Nhà hàng Mỹ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~686,1 N US$2019
~529,9 N US$2020
~780,4 N US$2021
~929,8 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.28 mẫu Anh
quậnMiami_dade
Trên lô đất nàydùng chung với 14 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Nhà hàng Mỹ tại Florida | 11.430 | ~14,5 T US$ | ~1,3 Tr US$ | ~808,9 N US$ | 4.3★ | 1.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.1%2023: +7.6%2022: +14.8%2021: +22.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi1,246 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dunkin, Starbucks, 7-Eleven (+8,528 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 888 | ~1,7 T US$ | ~1,9 Tr US$ | ~735,4 N US$ | 4.746 | ~433,5 Tr US$ | 1.5× |
| Dịch vụ lưu trú và ăn | 136 | ~286,3 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | — | 1.658 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 757 của 888 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33132)
Dân số17.136 ±1.384
Thu nhập hộ gia đình trung vị101.518 US$ ±7.893 US$
Giá trị nhà trung vị535.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS