Địa Chỉ
Thành phố: Flushing
Khu vực: Brent Creek
Bang: Michigan
Mã bưu chính: 48433
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~6,3 Tr US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (48433)
Dân số25.824
Thu nhập hộ gia đình trung vị78.388 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Engineered Essentials tọa lạc ở Flushing, Michigan. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lí bán sỉ.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bán buôn thương mại, ngoại trừ xe có động cơ và xe máy).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +3.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~4,8 Tr US$2019
~4,8 Tr US$2020
~5,2 Tr US$2021
~5,8 Tr US$2022
~6,1 Tr US$2023
~6,3 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.15 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất201-COMMERCIAL IMPROVED
quậnGenesee
Chủ sở hữu thửa đấtKHOURI, ED
Giá trị được thẩm định425,4 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 10 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bán buôn thương mại, ngoại trừ xe có động cơ và xe máy tại Michigan | 23.098 | ~282,4 T US$ | ~12,4 Tr US$ | ~3,9 Tr US$ | 4.6★ | 1.6× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +3.3%2023: +5.9%2022: +9.7%2021: +8.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 182 | ~164,7 Tr US$ | ~904,9 N US$ | ~326,2 N US$ | 744 | ~51,1 Tr US$ | 19× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 48 | ~61,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | — | 143 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 165 của 182 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (48433)
Dân số25.824 ±864
Thu nhập hộ gia đình trung vị78.388 US$ ±5.259 US$
Giá trị nhà trung vị179.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS