Địa Chỉ
Thành phố: Birmingham
Khu vực: Five Points South
Bang: Alabama
Mã bưu chính: 35233
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~19
Chi phí lương ước tính~772,4 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (35233)
Dân số2.787
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.740 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Edificio tọa lạc ở Birmingham, Alabama. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bệnh viện.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Hoạt động bệnh viện).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~2,4 Tr US$2019
~2,5 Tr US$2020
~2,6 Tr US$2021
~2,8 Tr US$2022
~3,0 Tr US$2023
~3,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất2.75 mẫu Anh
quậnJefferson
Chủ sở hữu thửa đấtCHILDREN'S HOSPITAL OF ALABAMA
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Hoạt động bệnh viện tại Alabama | 1.530 | ~5,7 T US$ | ~3,7 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | 4.3★ | 1.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.1%2023: +6.6%2022: +7.0%2021: +5.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi52 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là EAMC-Lanier, MainStreet Family Care, Eye Center (+1,959 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 543 | ~1,3 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~1,1 Tr US$ | 3.700 | ~523,9 Tr US$ | 2.9× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 266 | ~715,5 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | — | 1.636 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 421 của 543 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (35233)
Dân số2.787 ±520
Thu nhập hộ gia đình trung vị57.740 US$ ±10.847 US$
Giá trị nhà trung vị322.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.9%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS