Dr. William E. Code, MD
1102 Main St, Williston, ND 58801
Williston, Bắc Dakota, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Williston
Bang: Bắc Dakota
Mã bưu chính: 58801
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~2,1 Tr US$
Số nhân viên ước tính~8
Chi phí lương ước tính~667,2 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (58801)
Dân số33.579
Thu nhập hộ gia đình trung vị85.913 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Dr. William E. Code, MD tọa lạc ở Williston, Bắc Dakota. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Bác sĩ thực hành tại nhà.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Bác sĩ thực hành tại nhà).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,5 Tr US$2019
~1,6 Tr US$2020
~1,7 Tr US$2021
~1,8 Tr US$2022
~2,0 Tr US$2023
~2,1 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất0.69 mẫu Anh
quậnWilliams
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Bác sĩ thực hành tại nhà tại Bắc Dakota | 726 | ~1,1 T US$ | ~1,6 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | 5.0★ | 1.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi71 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sanford, Alan Bruns, Ob/Gyn (+2,763 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 177 | ~418,8 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~617,7 N US$ | 1.265 | ~115,7 Tr US$ | 3.4× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 26 | ~74,9 Tr US$ | ~2,9 Tr US$ | — | 201 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 154 của 177 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (58801)
Dân số33.579 ±817
Thu nhập hộ gia đình trung vị85.913 US$ ±7.222 US$
Giá trị nhà trung vị270.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS