Danh mục tại Williston

Bãi đỗ xe tảiBãi rửa xe ô tôCho Thuê XeCửa hàng bánh xeCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng vật tư xe moócĐại lý máy móc xây dựngĐại lý xe cũĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng xe tảiSơn và sửa chữa thân xeSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiThợ cơ khíTiệm sửa vỏ xeTrạm xăngXe tải và cho thuê xe kéoXe Tải và Toa MoócXưởng sửa chữa xe ATVXưởng sửa chữa xe moócBán buôn hóa chất và các sản phẩm liên quanBán buôn nông nghiệpChăn nuôi động vậtChăn nuôi và trồng trọtCông ty dầu khíCửa hàng bán gỗCửa hàng nội thất văn phòngCửa hàng văn phòng phẩmĐại lí bán sỉDịch vụ phun cátDịch vụ thăm dò dầu khíHợp tác xã nông nghiệpMáy in công nghiệpMáy Kéo và Thiết Bị Nông TrạiMỏ dầu
Hiển thị 1-50 của 442

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Williston

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế33827 years
Xây dựng các tòa nhà26325 years
Quản lí đoàn thể20426 years
Bất Động Sản17225 years
Bán sỉ máy móc15427 years
Nhà hàng15426 years
Trạm xăng15432 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại14622 years
Khai khoáng14222 years
Sửa chữa xe hơi14028 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật13241 years
Mua sắm12231 years
Luật sư hợp pháp10033 years
Nhà Thầu Chính10027 years
Quản lí công chúng9850 years
Ngành xây dựng khác7828 years
Tôn giáo7648 years
Mua Sắm Khác7426 years

Thông tin về Williston

Khu vực8.8 mi²
Dân số16.214
Dân số nam8.259 (50.9%)
Dân số nữ7.955 (49.1%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+58.8%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+24.6%
Độ tuổi trung bình35.7 tuổi (Nam: 34.2, Nữ: 37.8)
Mã Vùng701
Các vùng lân cậnWilliston, Downtown, Minnetonka - Hopkins
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ48.14697, -103.61797
Mã Bưu Chính588015880258803

Bản đồ Williston

Bản đồ tương tác

Dân số Williston

Năm 1975 đến 2020

Data19751990200020152020
Dân số10.21011.19713.01215.49316.214
Mật độ dân số1.159,2 / mi²1.271,2 / mi²1.477,3 / mi²1.759 / mi²1.840,8 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Williston từ 2000 đến 2015

Tăng 19.1% từ năm 2000 đến 2015

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Williston+51.7%+38.4%+19.1%
Bắc Dakota+20.9%+13.1%+6%
Hoa Kỳ+46.9%+27.2%+13.7%
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Williston

Tuổi trung vị: 35.7 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Williston35.7 yrs37.8 yrs34.2 yrs
Bắc Dakota37.1 yrs38.7 yrs35.6 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Williston

Mật độ dân số: 1.841 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Williston16.2148,81 sq mi1.841 / mi²
Bắc Dakota681.82470.698,3 sq mi9,6 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Williston

Dân số ước tính từ 1880 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Williston

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Williston

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Williston

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Phát thải CO2 của Williston

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Williston314,466 tn19.39 tn35,702.5 tons/mi²
Bắc Dakota13,690,735 tn20.08 tn193.7 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Williston
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)314,466 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người19.39 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)35,702.5 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Hạn hánTrung bình (5)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, and International Research Institute for Climate and Society - IRI - Columbia University. 2005. Global Drought Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4VX0DFT.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
2/25/1410:45 PM3.896.4 km5,000 m51km SSW of Plentywood, Montanausgs.gov
9/28/1210:53 AM3.322.8 km5,000 mNorth Dakotausgs.gov
11/11/9811:59 AM3.554.1 km5,000 meastern Montanausgs.gov
7/29/983:31 AM3.884.5 km5,000 meastern Montanausgs.gov
3/9/821:10 PM3.350.9 km18,000 meastern Montanausgs.gov
9/5/758:47 PM3.8561.8 km5,000 meastern Montanausgs.gov
5/16/094:15 AM5.599 kmSaskatchewan, Canadausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.