Dimensions Variable

5.0★★★★★(26 reviews)

101 NW 79th St, Miami, FL 33150

Miami, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 PM – 5:00 PM
Thứ Hai - Thứ Bảy12:00 PM – 5:00 PM
Chủ NhậtClosed
Địa Chỉ
Thành phố: Miami
Khu vực: Little Haiti
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33150
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~249,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2009
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (33150)

Dân số31.807
Thu nhập hộ gia đình trung vị33.629 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Dimensions Variable tọa lạc ở Miami, Florida, và được thành lập vào 2009. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Trung tâm nghệ thuật.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🅿️
Đậu xe
Đỗ xe trên phố, Bãi Đỗ Xe
Thể loại: Trung tâm nghệ thuật, Tổ chức nghệ thuật.
Mã ISIC: 4773, 9499.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Trung tâm nghệ thuật).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +19.0%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~155,3 N US$2019
~162,2 N US$2020
~159,6 N US$2021
~179,6 N US$2022
~199,7 N US$2023
~249,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.24 mẫu Anh
quậnMiami_dade
Trên lô đất nàydùng chung với 2 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Trung tâm nghệ thuật tại Florida623~592,8 Tr US$~953,0 N US$~537,4 N US$4.9★0.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +19.0%2020: +3.9%2019: +7.5%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi351 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Dollar Tree, Dollar General, Pinch A Penny Pool Patio Spa (+13,270 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)252~384,3 Tr US$~1,5 Tr US$~604,9 N US$937~76,2 Tr US$0.4×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy89~223,2 Tr US$~2,5 Tr US$290
Hoạt động dịch vụ khác26~12,6 Tr US$~483,4 N US$91

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 224 của 252 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (33150)

Dân số31.807 ±2.567
Thu nhập hộ gia đình trung vị33.629 US$ ±4.857 US$
Giá trị nhà trung vị317.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.1%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp