DiffPlug LLC

2706, 340 S Lemon Ave #3433, Walnut, CA 91789

Walnut, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Địa Chỉ
Thành phố: Walnut
Khu vực: Alameda Corridor
Bang: California
Mã bưu chính: 91789
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~898,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2012
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình

Liên hệ

Thống kê khu vực (91789)

Dân số41.377
Thu nhập hộ gia đình trung vị123.555 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

DiffPlug LLC tọa lạc ở Walnut, California, và được thành lập vào 2012. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm. Doanh thu hàng năm của DiffPlug LLC khoảng < 1,0 Tr US$.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Thể loại: Công ty phần mềm.
Mã ISIC: 4741.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~759,6 N US$2019
~764,5 N US$2020
~729,3 N US$2021
~808,1 N US$2022
~853,8 N US$2023
~898,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+3.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất5.52 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất3100
quậnLos_angeles
Trên lô đất nàydùng chung với 439 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại California18.045~108,8 T US$~6,1 Tr US$~1,4 Tr US$5.0★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi123 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Target Mobile, Att (+4,101 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.000~3,6 T US$~3,6 Tr US$~748,8 N US$4.169~501,5 Tr US$1.2×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy365~2,7 T US$~7,4 Tr US$1.462

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 823 của 1.000 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (91789)

Dân số41.377 ±1.138
Thu nhập hộ gia đình trung vị123.555 US$ ±9.465 US$
Giá trị nhà trung vị910.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp