Diecodego
245 Atlantic Ave #190, Long Branch, NJ 07740
Long Branch, New Jersey, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Long Branch
Khu vực: North Long Branch
Bang: New Jersey
Mã bưu chính: 07740
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2023 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (07740)
Dân số32.091
Thu nhập hộ gia đình trung vị72.520 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Diecodego tọa lạc ở Long Branch, New Jersey. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,0 Tr US$2020
~1,1 Tr US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,3 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+4.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất7.501 ft²
Mục đích sử dụng đất2
quậnMonmouth
Giá trị đất252,6 N US$
Lần bán gần nhất297,5 N US$ (190503)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại New Jersey | 3.783 | ~28,1 T US$ | ~7,5 Tr US$ | ~1,9 Tr US$ | 5.0★ | 0.7× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi46 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost City, Invalid, At&T (+869 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 181 | ~172,6 Tr US$ | ~953,5 N US$ | ~491,6 N US$ | 655 | ~49,8 Tr US$ | 2.8× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 35 | ~49,5 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 103 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 156 của 181 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (07740)
Dân số32.091 ±100
Thu nhập hộ gia đình trung vị72.520 US$ ±7.386 US$
Giá trị nhà trung vị450.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS