Devoted Pathways
16701 Melford Blvd #400, Bowie, MD 20715
Bowie, Maryland, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Bowie
Bang: Maryland
Mã bưu chính: 20715
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~573,3 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (20715)
Dân số26.244
Thu nhập hộ gia đình trung vị139.056 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Devoted Pathways tọa lạc ở Bowie, Maryland. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ sức khỏe tâm thần.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
Phân tích thị trường
có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ sức khỏe tâm thần).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.5%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~420,4 N US$2019
~429,7 N US$2020
~471,5 N US$2021
~502,9 N US$2022
~537,5 N US$2023
~573,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+6.4%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±59%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.72 mẫu Anh
Quy hoạch phân vùngTACE
quậnPrince_george_s
Giá trị được thẩm định1,8 N US$
Trên lô đất nàydùng chung với 399 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ sức khỏe tâm thần tại Maryland | 2.911 | ~2,6 T US$ | ~887,3 N US$ | ~509,6 N US$ | 4.7★ | 1.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.5%2023: +6.7%2022: +6.5%2021: +9.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi456 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Wu Jian, Mariah Vorce, NP, Lee Koch (+12,108 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 297 | ~599,5 Tr US$ | ~2,0 Tr US$ | ~959,8 N US$ | 1.383 | ~169,8 Tr US$ | 0.6× |
| Các hoạt động công tác xã hội và sức khỏe con người | 70 | ~162,1 Tr US$ | ~2,3 Tr US$ | — | 527 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 273 của 297 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (20715)
Dân số26.244 ±1.068
Thu nhập hộ gia đình trung vị139.056 US$ ±10.115 US$
Giá trị nhà trung vị414.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS