Devilish Current

4.4★★★★☆(61 reviews)

266 Jefferson St, Lexington, KY 40508

Lexington, Kentucky, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
2:00 PM – 2:30 AM
Mỗi ngày2:00 PM – 2:30 AM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Lexington
Khu vực: Northside District
Bang: Kentucky
Mã bưu chính: 40508
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~194,3 N US$
Số nhân viên ước tính~4
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (40508)

Dân số25.518
Thu nhập hộ gia đình trung vị27.711 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Devilish Current tọa lạc ở Lexington, Kentucky. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Quán bar, quán rượu và quán rượu.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng, Take-ra
🌿
Chỗ ngồi ngoài trời
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🍷
Đồ uống
📖
Menus
Cà phê, Bữa tối, Bữa ăn trưa
🚻
Phòng vệ sinh
👔
Quy tắc Phục trang
Bình thường
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, Có
👥
Tốt Cho Các Nhóm
📺
TV
Thể loại: Quán bar, quán rượu và quán rượu, Quán bia, Quán Cà Phê, Nhà hàng.
Mã ISIC: 5610, 5630.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Quán bar, quán rượu và quán rượu).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~146,3 N US$2019
~122,6 N US$2020
~153,4 N US$2021
~176,9 N US$2022
~192,2 N US$2023
~194,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.8%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.28 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đấtC
quậnFayette
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Quán bar, quán rượu và quán rượu tại Kentucky1.563~1,1 T US$~717,0 N US$~360,4 N US$4.4★0.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.7%2023: +6.3%2022: +23.4%2021: +41.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Sports Bar, West Sixth Brewing, Double Dogs (+11 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)196~331,2 Tr US$~1,7 Tr US$~525,4 N US$1.479~120,3 Tr US$0.4×
Dịch vụ lưu trú và ăn22~29,1 Tr US$~1,3 Tr US$215

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 165 của 196 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (40508)

Dân số25.518 ±1.555
Thu nhập hộ gia đình trung vị27.711 US$ ±3.295 US$
Giá trị nhà trung vị148.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp