Danh mục tại Lexington

Bãi đậu xe và nhà để xeBãi rửa xe ô tôChợ ô tôChợ phụ tùng ô tôCho Thuê XeCửa hàng bán bộ giảm âmCửa hàng bánh xeCửa hàng bán mô tô bánh nhỏCửa hàng bán phanhCửa hàng bán pin ô tôCửa hàng bán thiết bị âm thanh ô tôCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ kiện xe hơiCửa hàng phụ kiện xe tảiCửa hàng phụ tùng xe đuaCửa hàng phụ tùng xe máyCửa hàng phụ tùng xe ô tôCửa hàng săm lốpCửa hàng săm lốp cũCửa hàng sửa chữa động cơ điệnCửa hàng vật tư xe moócĐại lý máy móc xây dựngĐại lý ô tô & Xe hạng nhẹĐại lý xe cũĐại lý xe điệnĐại lý xe FordĐại lý xe GMCĐại Lý Xe MớiĐại lý xe moócĐại lý xe mô tôĐại lý xe rơ-moócĐại lý xe tải cũDịch vụ cân bánhDịch vụ dán hoa văn xe ô tôDịch vụ dán phim cách nhiệt ô tôDịch vụ điện tự độngDịch vụ điều hòa ô tôDịch vụ độ xe ô tôDịch vụ khôi phục vỏ ô tôDịch vụ phục chế động cơDịch vụ phục chế ô tôDịch vụ sửa chữa bộ tản nhiệt ô tôDịch vụ sửa chữa động cơ ĐiêzenDịch vụ sửa chữa động cơ nhỏDịch vụ thay dầuHiệu sửa chữa xe tảiKính XeNhà cung cấp phụ tùng thân xe ô tôNhà cung cấp phụ tùng xe tảiNhà cung cấp thiết bị kéo xe
Hiển thị 1-50 của 1648

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Lexington

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Sức khoẻ và y tế8,81227 years
Thầy Thuốc và Bác Sĩ Phẫu Thuật3,56229 years
Bất Động Sản2,64228 years
Luật sư hợp pháp2,44528 years
Nhà hàng1,83628 years
Quản lí đoàn thể1,63626 years
Mua sắm1,23333 years
Các nha sĩ1,22630 years
Xây dựng các tòa nhà1,02131 years
Dịch vụ tài chính93832 years
Cửa hàng điện tử85326 years
Tài chính khác79945 years

Thông tin về Lexington

Khu vực286.2 mi²
Dân số335.895
Dân số nam165.341 (49.2%)
Dân số nữ170.554 (50.8%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+45.7%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+28.3%
Độ tuổi trung bình33.8 tuổi (Nam: 32.8, Nữ: 34.8)
GDP bình quân đầu người (PPP)$60.836 (2022)
Mã Vùng502, 606, 859
Các vùng lân cậnHamburg Area, Deerfield, Garden Springs, Northside District, Beaumont Residential
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Đông
Vĩ độ & Kinh độ37.98869, -84.47772
Mã Bưu Chính4050240503405044050540506More

Bản đồ Lexington

Bản đồ tương tác

Dân số Lexington

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số230.604248.232261.753311.775335.895346.267357.984
Mật độ dân số805,6 / mi²867,2 / mi²914,4 / mi²1.089,2 / mi²1.173,4 / mi²1.209,7 / mi²1.250,6 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Lexington từ 2000 đến 2020

Tăng 28.3% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Lexington+45.7%+35.3%+28.3%
Kentucky
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Lexington

Tuổi trung vị: 33.8 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Lexington33.8 yrs34.8 yrs32.8 yrs
Kentucky38 yrs39.3 yrs36.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Lexington

Mật độ dân số: 1.173 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Lexington335.895286,2 sq mi1.173 / mi²
Kentucky4,5 million40.407,8 sq mi111 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Lexington

Dân số ước tính từ 1810 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Lexington

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Lexington

Mã Bưu Chính

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo mã bưu chính ở Lexington

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Lexington

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Lexington

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$42.767$49.840$52.532$65.058$61.334$65.565$60.608$60.836
Tổng GDP$7,9 T$9,7 T$10,8 T$14,3 T$14,4 T$16,4 T$16,1 T$16,4 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Lexington

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Lexington6,023,416 tn17.93 tn21,042.8 tons/mi²
Kentucky80,701,118 tn18.06 tn1,997.2 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Lexington
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)6,023,416 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người17.93 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)21,042.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
9/8/9012:03 AM3.366.1 km5,000 meastern Kentuckyusgs.gov
9/7/882:28 AM4.555.3 km10,000 m8km E of Mount Sterling, Kentuckyusgs.gov
8/23/803:49 AM3.139 km5,000 meastern Kentuckyusgs.gov
7/27/806:52 PM5.154.1 km8,000 m14km N of Mount Sterling, Kentuckyusgs.gov
6/5/7412:16 AM3.272.5 km15,000 meastern Kentuckyusgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.