Devcon Security
150 Teal St Suite 190, St Rose, LA 70087
Saint Rose, Louisiana, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Saint Rose
Bang: Louisiana
Mã bưu chính: 70087
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~360,4 N US$
Số nhân viên ước tính~5
Chi phí lương ước tính~207,7 N US$
Hoạt động từ2004
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (70087)
Dân số7.238
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.216 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Devcon Security tọa lạc ở Saint Rose, Louisiana, và được thành lập vào 2004. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ an ninh.
💳
Thẻ tín dụng
American Express, Kiểm tra, Thẻ ghi nợ, Khám phá, Thẻ MasterCard, Visa, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ an ninh).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~248,8 N US$2019
~268,7 N US$2020
~324,6 N US$2021
~350,8 N US$2022
~355,6 N US$2023
~360,4 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+7.7%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất3.33 mẫu Anh
quậnSt_charles
Chủ sở hữu thửa đấtLVP GULF COAST IND. PORTFOLIO, L*
Giá trị được thẩm định335,5 N US$
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ an ninh tại Louisiana | 149 | ~352,6 Tr US$ | ~2,4 Tr US$ | ~692,2 N US$ | 4.4★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Allied Universal, Vivint.Louisiana, Inner Parish Security Corporation (+23 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 75 | ~591,0 Tr US$ | ~7,9 Tr US$ | ~2,7 Tr US$ | 951 | ~105,1 Tr US$ | 0.1× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 4 | ~6,6 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | — | 32 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 60 của 75 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (70087)
Dân số7.238 ±885
Thu nhập hộ gia đình trung vị61.216 US$ ±6.397 US$
Giá trị nhà trung vị183.400 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS