Danh mục tại Saint Rose

Bãi đỗ xe tảiCho Thuê XeCửa hàng bảo trì và sửa chữ ô tôCửa hàng phụ tùng xe ô tôSửa chữa cơ thểSửa chữa xe hơiTrạm xăngXe Tải và Toa MoócDịch vụ sửa chữa máy mócGia công kim loạiMáy in công nghiệpNhà cung cấp hệ thống an ninhNhà cung cấp máy móc công nghiệpNhà cung cấp thiết bị công nghiệpNhà cung cấp thiết bị nâng hạ vật liệuNhà cung cấp thiết bị xây dựngNhà cung cấp vật liệu xây dựngXưởng máyDịch vụ phân phốiDịch vụ thưHiệp hội hoặc Tổ chứcNhà thờTổ chức tôn giáoCải tạo nhàCửa hàng thiết bị điệnNhà máy bê tôngNhà thầuNhà Thầu ChínhNhà thầu HVACNhà Thầu Mái NhàNhà thầu máy điều hòa không khíTư vấn viên kỹ thuậtXây dựng các tòa nhàXây dựng nhà ởTrường cấp baĐại lý thiết kếĐơn vị cung cấp giải tríCửa hàng tạp hoá và siêu thịNhà hàngNhà hàng MỹNhà hàng thức ăn nhanhCác cửa hàng đồ nội thấtCửa hàng bán thảmĐại lý cho thuê thiết bịDịch vụ cắt cỏDịch vụ sửa chữa đồ gia dụngĐơn vị lắp đặt hệ thống an ninhThợ cây cảnhAtm củaCông ty đầu tư
Hiển thị 1-50 của 81

Các ngành công nghiệp

Phân bố doanh nghiệp theo ngành ở Saint Rose

Mô tả ngànhSố lượng cơ sởTuổi trung bình của doanh nghiệp
Xây dựng các tòa nhà5831 years
Nhà hàng3528 years
Mua sắm2931 years
Vận chuyển hàng hoá/ thương mại2726 years
Bán sỉ máy móc2643 years
Quản lí đoàn thể2443 years
Ngành xây dựng khác2428 years
Cửa hàng điện tử1926 years
Trạm xăng1826 years
Sức khoẻ và y tế1819 years
Sửa chữa xe hơi1626 years
Bất Động Sản14
Mua Sắm Khác14
Atm của13
Nhà Thầu Chính1227 years
Cửa hàng kim loạt1132 years
Phụ Tùng Xe11

Thông tin về Saint Rose

Khu vực7.4 mi²
Dân số9.431
Dân số nam4.580 (48.6%)
Dân số nữ4.851 (51.4%)
Thay đổi dân số (1975 to 2020)+4.2%
Thay đổi dân số (2000 to 2020)+27.0%
Độ tuổi trung bình33.6 tuổi (Nam: 32.5, Nữ: 34.6)
GDP bình quân đầu người (PPP)$49.789 (2022)
Mã Vùng504
Các vùng lân cậnSt, Elmwood, Navarre, Metairie, St Anthony
Giờ địa phương
Múi giờGiờ mùa hè miền Trung
Vĩ độ & Kinh độ29.94687, -90.32313
Mã Bưu Chính70087

Bản đồ Saint Rose

Bản đồ tương tác

Dân số Saint Rose

Năm 1975 đến 2030

Data197519902000201520202025*2030*
Dân số9.0557.7547.4258.4279.4319.69910.083
Mật độ dân số1.222,3 / mi²1.046,7 / mi²1.002,2 / mi²1.137,5 / mi²1.273 / mi²1.309,2 / mi²1.361 / mi²
* Dự đoán
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Thay đổi dân số Saint Rose từ 2000 đến 2020

Tăng 27% từ năm 2000 đến 2020

Đến từThay đổi kể từ 1975Thay đổi kể từ 1990Thay đổi kể từ 2000
Saint Rose+4.2%+21.6%+27%
Louisiana
Hoa Kỳ
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Tuổi trung vị của Saint Rose

Tuổi trung vị: 33.6 tuổi

Đến từĐộ tuổi trung bìnhTuổi trung vị (Nữ)Tuổi trung vị (Nam)
Saint Rose33.6 yrs34.6 yrs32.5 yrs
Louisiana36 yrs37.3 yrs34.7 yrs
Hoa Kỳ37.4 yrs38.7 yrs36.1 yrs
Nguồn: CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)

Mật độ dân số của Saint Rose

Mật độ dân số: 1.273 / mi²

Đến từDân sốKhu vựcMật độ
Saint Rose9.4317,41 sq mi1.273 / mi²
Louisiana4,6 million52.378,1 sq mi87,1 / mi²
Hoa Kỳ321,6 million3.796.740,8 sq mi84,7 / mi²
Nguồn: JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid

Dân số lịch sử và dự đoán của Saint Rose

Dân số ước tính từ 1830 đến 2100

Nguồn:
  1. JRC (European Commission's Joint Research Centre) làm việc trên GHS built-up grid
  2. CIESIN (Center for International Earth Science Information Network)
  3. [Liên kết] Klein Goldewijk, K., Beusen, A., Doelman, J., and Stehfest, E.: Anthropogenic land use estimates for the Holocene – HYDE 3.2, Earth Syst. Sci. Data, 9, 927–953, https://doi.org/10.5194/essd-9-927-2017, 2017.

Các khu vực lân cận ở Saint Rose

Tỷ lệ phần trăm doanh nghiệp theo khu vực lân cận ở Saint Rose

Phân bố giá

Phân phối kinh doanh theo giá cho Saint Rose

Chỉ số phát triển con người (HDI)

Chỉ số tổng hợp thống kê về tuổi thọ, giáo dục và thu nhập bình quân đầu người.

Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Taka, M. &Guillaume, J. Gridded global datasets for Gross Domestic Product and Human Development Index over 1990–2015. Sci Data 5, 180004 (2018) doi:10.1038/sdata.2018.4

Tổng sản phẩm quốc nội (GDP) của Saint Rose

GDP bình quân đầu người, PPP (đô la quốc tế cố định năm 2017)

Data19901995200020052010201520202022
GDP bình quân đầu người$36.640$38.413$42.617$49.482$75.490$53.023$39.695$49.789
Tổng GDP$565,7 Tr$613,6 Tr$742 Tr$949,2 Tr$1,5 T$1,2 T$921,2 Tr$1,2 T
Nguồn: [Liên kết] Kummu, M., Kosonen, M. & Masoumzadeh Sayyar, S. Downscaled gridded global dataset for gross domestic product (GDP) per capita PPP over 1990–2022. Sci Data 12, 178 (2025) doi:10.1038/s41597-025-04487-x

Phát thải CO2 của Saint Rose

Phát thải Carbon Dioxide (CO2) bình quân đầu người tính theo tấn mỗi năm

Đến từLượng khí thải CO2Khí thải CO2 trên đầu ngườiCường độ phát thải CO2
Saint Rose145,742 tn15.45 tn19,672.8 tons/mi²
Louisiana69,917,434 tn15.32 tn1,334.9 tons/mi²
Hoa Kỳ5,664,619,810 tn17.62 tn1,492 tons/mi²
Nguồn: [Liên kết] Moran, D., Kanemoto K; Jiborn, M., Wood, R., Többen, J., and Seto, K.C. (2018) Carbon footprints of 13,000 cities. Environmental Research Letters DOI: 10.1088/1748-9326/aac72a
Phát thải CO2 của Saint Rose
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm)145,742 tn
Lượng phát thải CO2 năm 2013 (tấn/năm) bình quân đầu người15.45 tn
Cường độ phát thải CO2 năm 2013 (tấn/mi²/năm)19,672.8 tons/mi²

Nguy cơ rủi ro tự nhiên

Rủi ro tương đối trong số 10

Nguy hiểmMức độ rủi ro
Lũ lụtCao (9)
Lốc xoáyCao (8)

* Rủi ro, đặc biệt liên quan đến lũ lụt hoặc lở đất, có thể không dành cho toàn bộ khu vực.

Nguồn:
  1. Dilley, M., R.S. Chen, U. Deichmann, A.L. Lerner-Lam, M. Arnold, J. Agwe, P. Buys, O. Kjekstad, B. Lyon, and G. Yetman. 2005. Natural Disaster Hotspots: A Global Risk Analysis. Washington, D.C.: World Bank. https://doi.org/10.1596/0-8213-5930-4.
  2. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University, International Bank for Reconstruction and Development - The World Bank, and United Nations Environment Programme Global Resource Information Database Geneva - UNEP/GRID-Geneva. 2005. Global Cyclone Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4CZ353K.
  3. Center for Hazards and Risk Research - CHRR - Columbia University, Center for International Earth Science Information Network - CIESIN - Columbia University. 2005. Global Flood Hazard Frequency and Distribution. Palisades, NY: NASA Socioeconomic Data and Applications Center (SEDAC). https://doi.org/10.7927/H4668B3D.

Trận động đất gần đây

Độ lớn 3.0 trở lên

NgàyThời gianMagnitudeDistanceĐộ sâuĐến từLiên kết
12/20/0512:52 AM350.7 km5,000 mLouisianausgs.gov
10/19/3012:17 PM4.265.6 kmLouisianausgs.gov

Về dữ liệu của chúng tôi

Dữ liệu trên trang này được ước tính bằng cách sử dụng một số công cụ và tài nguyên có sẵn công khai. Nó được cung cấp mà không có bảo đảm và có thể chứa thông tin không chính xác. Sử dụng theo rủi ro của riêng bạn.