Dempsey Vantrease & Follis PLLC
724 W Main St, Lebanon, TN 37087
Lebanon, Tennessee, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lebanon
Khu vực: West End Heights
Bang: Tennessee
Mã bưu chính: 37087
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,2 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~439,4 N US$
Hoạt động từ2015
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Branch Manager
Thống kê khu vực (37087)
Dân số53.068
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.665 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Dempsey Vantrease & Follis PLLC tọa lạc ở Lebanon, Tennessee, và được thành lập vào 2015. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Kế toán viên công chứng. Doanh thu hàng năm của Dempsey Vantrease & Follis PLLC khoảng < 500,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Có
🚻
Phòng vệ sinh
Có
💳
Thẻ tín dụng
Tiền mặt, Khám phá
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Kế toán viên công chứng).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +4.2%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~643,5 N US$2019
~609,3 N US$2020
~785,0 N US$2021
~997,4 N US$2022
~1,0 Tr US$2023
~1,2 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+12.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Thành lập2008
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)10-17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.47 mẫu Anh
quậnWilson
Chủ sở hữu thửa đấtWEST MAIN STREET PROP
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Kế toán viên công chứng tại Tennessee | 393 | ~506,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~591,0 N US$ | 5.0★ | 2.0× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +4.2%2023: +5.8%2022: +11.8%2021: +10.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi30 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Jackson Hewitt Tax Service, Liberty Tax, Jackson Hewitt Tax Service (+108 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 176 | ~234,4 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | ~680,0 N US$ | 1.265 | ~103,4 Tr US$ | 1.7× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 5 | ~7,0 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 32 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 145 của 176 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (37087)
Dân số53.068 ±1.624
Thu nhập hộ gia đình trung vị74.665 US$ ±5.583 US$
Giá trị nhà trung vị331.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS