Creative Code
200 First Ave, Pittsburgh, PA 15222
Pittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Pittsburgh
Khu vực: Downtown
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15222
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~506,3 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2018-05
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Marketing and Advertising
Marketing and Advertising
Thống kê khu vực (15222)
Dân số5.418
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.298 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Creative Code tọa lạc ở Pittsburgh, Pennsylvania, và được thành lập vào 2018-05. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
💰
Giá
$$
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~385,2 N US$2019
~384,6 N US$2020
~410,9 N US$2021
~455,3 N US$2022
~481,1 N US$2023
~506,3 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất8.276 ft²
quậnAllegheny
Trên lô đất nàydùng chung với 7 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Pennsylvania | 2.959 | ~18,0 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 0.4× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost Mobile, T-Mobile, Walmart Electronics (+1,767 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 3.915 | ~10,7 T US$ | ~2,7 Tr US$ | ~958,8 N US$ | 31.713 | ~3,5 T US$ | 0.5× |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 839 | ~3,3 T US$ | ~3,9 Tr US$ | — | 6.506 | — | — |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 412 | ~1,9 T US$ | ~4,7 Tr US$ | — | 2.253 | — | — |
| Thông tin và truyền thông | 44 | ~26,7 Tr US$ | ~608,0 N US$ | — | 295 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 2.909 của 3.915 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (15222)
Dân số5.418 ±409
Thu nhập hộ gia đình trung vị115.298 US$ ±15.648 US$
Giá trị nhà trung vị472.800 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS