UpCode
6425 Living Pl Suite 200, Pittsburgh, PA 15206
Pittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Pittsburgh
Khu vực: Bakery Square
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15206
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~394,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (15206)
Dân số29.316
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.978 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
UpCode tọa lạc ở Pittsburgh, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~300,4 N US$2019
~299,9 N US$2020
~320,4 N US$2021
~355,1 N US$2022
~375,2 N US$2023
~394,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.34 mẫu Anh
quậnAllegheny
Trên lô đất nàydùng chung với 102 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Công ty phần mềm tại Pennsylvania | 2.959 | ~18,0 T US$ | ~6,1 Tr US$ | ~1,3 Tr US$ | 5.0★ | 0.3× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost Mobile, T-Mobile, Walmart Electronics (+1,767 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 1.153 | ~2,0 T US$ | ~1,7 Tr US$ | ~702,0 N US$ | 7.401 | ~676,0 Tr US$ | 0.6× |
| Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy | 180 | ~589,5 Tr US$ | ~3,3 Tr US$ | — | 1.024 | — | — |
| , Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp | 77 | ~167,5 Tr US$ | ~2,2 Tr US$ | — | 425 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 998 của 1.153 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (15206)
Dân số29.316 ±1.452
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.978 US$ ±6.329 US$
Giá trị nhà trung vị281.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS