UpCode

5.0★★★★★(33 reviews)

6425 Living Pl Suite 200, Pittsburgh, PA 15206

Pittsburgh, Pennsylvania, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
9:00 AM – 9:00 PM
Ngày trong tuần9:00 AM – 9:00 PM
Thứ Bảy9:00 AM – 5:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Pittsburgh
Khu vực: Bakery Square
Bang: Pennsylvania
Mã bưu chính: 15206
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~394,8 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Liên hệ

Thống kê khu vực (15206)

Dân số29.316
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.978 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

UpCode tọa lạc ở Pittsburgh, Pennsylvania. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Công ty phần mềm.

Thể loại: Công ty phần mềm, Nhà thiết kế trang web, Đại lý tiếp thị.
Mã ISIC: 4741, 7310, 7410.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Công ty phần mềm).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~300,4 N US$2019
~299,9 N US$2020
~320,4 N US$2021
~355,1 N US$2022
~375,2 N US$2023
~394,8 N US$2024
Được mô hình hóa từ mức trung bình theo ngành của khu vực+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±68%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.34 mẫu Anh
quậnAllegheny
Trên lô đất nàydùng chung với 102 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Công ty phần mềm tại Pennsylvania2.959~18,0 T US$~6,1 Tr US$~1,3 Tr US$5.0★0.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi50 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boost Mobile, T-Mobile, Walmart Electronics (+1,767 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.153~2,0 T US$~1,7 Tr US$~702,0 N US$7.401~676,0 Tr US$0.6×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy180~589,5 Tr US$~3,3 Tr US$1.024
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp77~167,5 Tr US$~2,2 Tr US$425

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 998 của 1.153 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (15206)

Dân số29.316 ±1.452
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.978 US$ ±6.329 US$
Giá trị nhà trung vị281.500 US$
Bằng cử nhân trở lên0.6%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp