Comic Controllers

4.6★★★★★(93 reviews)

628 8th St, Clermont, FL 34711

Clermont, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 PM – 9:00 PM
Thứ Hai - Thứ BaClosed
Thứ Tư - Thứ Năm12:00 PM – 8:00 PM
Thứ Sáu - Thứ Bảy12:00 PM – 9:00 PM
Chủ Nhật10:00 AM – 5:00 PM
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Clermont
Khu vực: Crest View
Bang: Florida
Mã bưu chính: 34711
Quốc gia: Hoa Kỳ

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~212,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2021 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (34711)

Dân số66.744
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.419 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Comic Controllers tọa lạc ở Clermont, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Cửa hàng trò chơi video.

🍽️
Các lựa chọn ăn uống
Giao hàng
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Phòng vệ sinh, Chỗ ngồi, Có
ℹ️
Quản trị Đa dạng
Do phụ nữ lãnh đạo
🏳️‍🌈
Thân thiện với cộng đồng LGBTQ
💳
Thẻ tín dụng
Thẻ ghi nợ, NFC, Có
Thể loại: Cửa hàng trò chơi video, Cửa hàng kem.
Mã ISIC: 4741, 5610.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Cửa hàng trò chơi video).

Ước tínhXu hướng ngành: 2021, +8.7%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~138,4 N US$2019
~128,8 N US$2020
~161,3 N US$2021
~178,7 N US$2022
~196,4 N US$2023
~212,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất0.69 mẫu Anh
quậnLake
Chủ sở hữu thửa đấtCOASTAL INVESTMENT LAND TRUST
Giá trị đất1,6 Tr US$
Trên lô đất nàydùng chung với 19 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Cửa hàng trò chơi video tại Florida912~1,0 T US$~1,1 Tr US$~667,5 N US$4.3★0.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2021: +8.7%2020: -1.3%2019: -0.4%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi80 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là T-Mobile, Walmart Connection Center, Att (+4,166 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)569~579,4 Tr US$~1,0 Tr US$~471,2 N US$2.601~185,8 Tr US$0.5×
Bán buôn và bán lẻ, sửa chữa xe có động cơ và xe máy121~190,7 Tr US$~1,6 Tr US$392
Dịch vụ lưu trú và ăn85~75,3 Tr US$~885,5 N US$747

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 504 của 569 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (34711)

Dân số66.744 ±2.436
Thu nhập hộ gia đình trung vị86.419 US$ ±4.385 US$
Giá trị nhà trung vị333.600 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp