Địa Chỉ
Thành phố: Boston
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02110
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~3,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~509,4 N US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Thống kê khu vực (02110)
Dân số2.337
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.157 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Codzilla tọa lạc ở Boston, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lý du lịch bằng thuyền.
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Đại lý du lịch bằng thuyền).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~4,2 Tr US$2019
~2,8 Tr US$2020
~2,9 Tr US$2021
~3,4 Tr US$2022
~3,6 Tr US$2023
~3,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-3.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất6.83 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất903
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đấtBOSTON REDEVELOPMENT AUTH
Giá trị được thẩm định37,3 Tr US$ (đất 34,6 Tr US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Đại lý du lịch bằng thuyền tại Massachusetts | 119 | ~161,7 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | ~786,3 N US$ | 5.0★ | 4.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.1%2023: +17.3%2022: +37.3%2021: +0.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boston City Sightseeing Hop-on Hop-off Tour, Minute Man Visitor Center, Notch Visitor Center (+414 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 6.255 | ~26,2 T US$ | ~4,2 Tr US$ | ~1,6 Tr US$ | 51.185 | ~7,9 T US$ | 2.2× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 282 | ~1,2 T US$ | ~4,4 Tr US$ | — | 3.037 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 4.472 của 6.255 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (02110)
Dân số2.337 ±499
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.157 US$ ±31.104 US$
Giá trị nhà trung vị1.162.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS