Codzilla

4.5★★★★★(17 reviews)

1 Long Wharf, Boston, MA 02110

Boston, Massachusetts, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Chủ Nhật
Ngày trong tuần8:30 AM – 5:00 PM
Thứ Bảy9:00 AM – 3:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Boston
Bang: Massachusetts
Mã bưu chính: 02110
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~3,5 Tr US$
Số nhân viên ước tính~9
Chi phí lương ước tính~509,4 N US$
Hoạt động từ2025 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (02110)

Dân số2.337
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.157 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Codzilla tọa lạc ở Boston, Massachusetts. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lý du lịch bằng thuyền.

Thể loại: Đại lý du lịch bằng thuyền.
Mã ISIC: 7912.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Đại lý du lịch bằng thuyền).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +0.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~4,2 Tr US$2019
~2,8 Tr US$2020
~2,9 Tr US$2021
~3,4 Tr US$2022
~3,6 Tr US$2023
~3,5 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-3.3%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất6.83 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất903
quậnSuffolk
Chủ sở hữu thửa đấtBOSTON REDEVELOPMENT AUTH
Giá trị được thẩm định37,3 Tr US$ (đất 34,6 Tr US$)
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Đại lý du lịch bằng thuyền tại Massachusetts119~161,7 Tr US$~1,4 Tr US$~786,3 N US$5.0★4.5×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +0.1%2023: +17.3%2022: +37.3%2021: +0.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi3 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Boston City Sightseeing Hop-on Hop-off Tour, Minute Man Visitor Center, Notch Visitor Center (+414 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)6.255~26,2 T US$~4,2 Tr US$~1,6 Tr US$51.185~7,9 T US$2.2×
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ282~1,2 T US$~4,4 Tr US$3.037

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 4.472 của 6.255 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (02110)

Dân số2.337 ±499
Thu nhập hộ gia đình trung vị126.157 US$ ±31.104 US$
Giá trị nhà trung vị1.162.200 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp