Coderblock Corp

1395 Brickell Ave, Miami, FL 33131

Miami, Florida, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
Closed on Chủ Nhật
Ngày trong tuần2:30 PM – 5:00 PM9:30 AM – 1:00 PM
Cuối tuầnClosed
Điện thoại
Địa Chỉ
Thành phố: Miami
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33131
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~1,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~4
Chi phí lương ước tính~146,5 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (33131)

Dân số22.540
Thu nhập hộ gia đình trung vị121.730 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Coderblock Corp tọa lạc ở Miami, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ công nghệ sự kiện.

Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Thể loại: Dịch vụ công nghệ sự kiện.
Mã ISIC: 8230.

Phân tích thị trường

có doanh thu xấp xỉ trung vị danh mục trong một ngành ổn định (Dịch vụ công nghệ sự kiện).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +1.1%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~886,5 N US$2019
~758,5 N US$2020
~894,5 N US$2021
~1,2 Tr US$2022
~1,4 Tr US$2023
~1,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.1%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất1.90 mẫu Anh
quậnMiami_dade
Trên lô đất nàydùng chung với 237 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ công nghệ sự kiện tại Florida372~926,9 Tr US$~2,5 Tr US$~1,5 Tr US$5.0★1.0×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +1.1%2023: +7.3%2022: +15.2%2021: +7.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi5 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Davinci Meeting Rooms, Psav, Davinci Meeting Rooms (+184 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)4.132~6,2 T US$~1,5 Tr US$~628,8 N US$14.722~1,7 T US$2.3×
Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ205~525,7 Tr US$~2,6 Tr US$768

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 3.352 của 4.132 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (33131)

Dân số22.540 ±1.903
Thu nhập hộ gia đình trung vị121.730 US$ ±14.366 US$
Giá trị nhà trung vị599.100 US$
Bằng cử nhân trở lên0.8%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp