Địa Chỉ
Thành phố: Miami
Bang: Florida
Mã bưu chính: 33167
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~986,6 N US$
Số nhân viên ước tính~7
Chi phí lương ước tính~414,5 N US$
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (33167)
Dân số22.823
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.044 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
CodeIN tọa lạc ở Miami, Florida. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Câu lạc bộ.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Câu lạc bộ).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +8.1%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~613,9 N US$2019
~641,1 N US$2020
~630,6 N US$2021
~709,7 N US$2022
~789,0 N US$2023
~986,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+10.0%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất227 mẫu Anh
quậnMiami_dade
Trên lô đất nàydùng chung với 53 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Câu lạc bộ tại Florida | 3.017 | ~3,5 T US$ | ~1,2 Tr US$ | ~470,0 N US$ | 4.6★ | 2.1× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +8.1%2023: +11.6%2022: +16.5%2021: +6.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi136 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là FamilySearch center, Masonic Lodge, Vet Center (+1,481 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 136 | ~358,9 Tr US$ | ~2,6 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 977 | ~101,7 Tr US$ | 1.0× |
| Hoạt động dịch vụ khác | 9 | ~8,0 Tr US$ | ~890,3 N US$ | — | 38 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 111 của 136 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (33167)
Dân số22.823 ±2.526
Thu nhập hộ gia đình trung vị56.044 US$ ±11.181 US$
Giá trị nhà trung vị292.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.2%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS