Codebigs
16192 Coastal Hwy, Lewes, DE 19958
Lewes, Delaware, Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Lewes
Khu vực: Highland Acres
Bang: Delaware
Mã bưu chính: 19958
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~294,7 N US$
Số nhân viên ước tính~3
Hoạt động từ2017
Ước tính dựa trên tín hiệu trung bình
Thống kê khu vực (19958)
Dân số28.761
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.772 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Codebigs tọa lạc ở Lewes, Delaware, và được thành lập vào 2017. Tại địa điểm này, Codebigs thuê khoảng 8 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Văn phòng giới thiệu việc làm. Doanh thu hàng năm của Codebigs khoảng 76,0 N US$.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang thu hẹp (Văn phòng giới thiệu việc làm).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, -6.3%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~420,7 N US$2019
~374,7 N US$2020
~482,6 N US$2021
~579,6 N US$2022
~434,9 N US$2023
~294,7 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-6.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Hồ sơ công ty
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)17
Đã quan sát
Bất động sản
Diện tích lô đất1.69 mẫu Anh
quậnSussex
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Văn phòng giới thiệu việc làm tại Delaware | 199 | ~193,9 Tr US$ | ~989,1 N US$ | ~630,9 N US$ | 4.0★ | 0.5× |
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: -6.3%2023: -7.8%2022: +17.8%2021: +24.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi2 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Adecco Staffing, Dover American Job Center (+4 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 776 | ~1,5 T US$ | ~2,0 Tr US$ | ~1,0 Tr US$ | 2.960 | ~355,9 Tr US$ | 0.3× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 48 | ~68,5 Tr US$ | ~1,4 Tr US$ | — | 204 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 654 của 776 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (19958)
Dân số28.761 ±1.390
Thu nhập hộ gia đình trung vị90.772 US$ ±6.633 US$
Giá trị nhà trung vị448.700 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS