Code Cuz

5.0★★★★★(1 reviews)

469 W 153rd St Apartment 4b, New York, NY 10031

Thành phố New York, Tiểu bang New York, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa
Giờ
12:00 PM – 5:00 PM
Ngày trong tuần9:00 AM – 5:00 PM
Thứ Bảy12:00 PM – 5:00 PM
Chủ NhậtClosed
Điện thoại
Trang web
Địa Chỉ
Thành phố: Thành phố New York
Khu vực: Manhattan
Bang: Tiểu bang New York
Mã bưu chính: 10031
Quốc gia: Hoa Kỳ
Truyền thông xã hội

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~851,6 N US$
Số nhân viên ước tính~2
Hoạt động từ2022 (ước tính)
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh

Thống kê khu vực (10031)

Dân số61.044
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.807 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Code Cuz tọa lạc ở Thành phố New York, Tiểu bang New York. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Đại lý thiết kế.

Thể loại: Đại lý thiết kế.
Mã ISIC: 7410.

Phân tích thị trường

có doanh thu thấp hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Đại lý thiết kế).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +6.4%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~892,7 N US$2019
~730,4 N US$2020
~740,4 N US$2021
~827,7 N US$2022
~877,8 N US$2023
~851,6 N US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức-0.9%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%

Bất động sản

Diện tích lô đất2.681 ft²
Mục đích sử dụng đất04
quậnNew_york
Chủ sở hữu thửa đất469 WEST 153RD STREET LLC
Trên lô đất nàydùng chung với 1 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Đại lý thiết kế tại Tiểu bang New York1.827~4,2 T US$~2,4 Tr US$~1,3 Tr US$5.0★0.7×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +6.4%2023: +5.8%2022: +6.5%2021: +14.6%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi9 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Petra, California Closets, FreshySites (+139 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)1.473~1,5 T US$~1,0 Tr US$~438,3 N US$5.105~415,6 Tr US$1.9×
, Hoạt động khoa học và kỹ thuật chuyên nghiệp82~88,1 Tr US$~1,1 Tr US$181

Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 1.273 của 1.473 doanh nghiệp có ước tính

Ước tính

Điều kiện khu vực (10031)

Dân số61.044 ±3.139
Thu nhập hộ gia đình trung vị64.807 US$ ±3.666 US$
Giá trị nhà trung vị629.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.4%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp