Cloudentity
800 5th Ave STE 101-800, Seattle, WA 98104
Seattle, Washington (tiểu bang), Hoa Kỳ
Địa Chỉ
Thành phố: Seattle
Khu vực: Central Business District
Bang: Washington (tiểu bang)
Mã bưu chính: 98104
Quốc gia: Hoa Kỳ
Thông tin doanh nghiệp
Doanh thu hàng năm ước tính~1,8 Tr US$
Số nhân viên ước tính~12
Chi phí lương ước tính~779,6 N US$
Hoạt động từ1996
Ước tính dựa trên tín hiệu mạnh
Liên hệ
Information Services
Computer Software
Thống kê khu vực (98104)
Dân số15.052
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.621 US$
Nguồn: US Census ACS
Về
Cloudentity tọa lạc ở Seattle, Washington (tiểu bang), và được thành lập vào 1996. Tại địa điểm này, Cloudentity thuê khoảng 31 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ bảo mật máy tính.
♿
Dịch vụ cho người khuyết tật ngồi xe lăn
Đậu xe, Có
Phân tích thị trường
có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ bảo mật máy tính).
Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +5.0%
Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)
~1,1 Tr US$2019
~1,3 Tr US$2020
~1,4 Tr US$2021
~1,6 Tr US$2022
~1,7 Tr US$2023
~1,8 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+9.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±42%
Bất động sản
Diện tích lô đất1.39 mẫu Anh
Mục đích sử dụng đất63
quậnKing
Trên lô đất nàydùng chung với 227 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính
Bối cảnh danh mục
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Đánh giá trung vị | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Dịch vụ bảo mật máy tính tại Washington (tiểu bang) | 334 | ~594,3 Tr US$ | ~2,1 Tr US$ | ~579,2 N US$ | 5.0★ | 3.1× |
Dịch vụ bảo mật máy tính tại Washington (tiểu bang): số liệu doanh thu từ 279 của 334 doanh nghiệp có ước tính
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +5.0%2023: +8.0%2022: +10.3%2021: +7.3%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi14 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Allied Universal, Pacific Security, PrintScan - Authorized Fingerprinting Service Center (+37 địa điểm kể từ năm 2016)
Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)
Ước tính
Khu vực lân cận (1 km)
| Doanh nghiệp | Tổng doanh thu | Trung bình | Trung vị | Việc làm | Chi phí lương ước tính | so với trung vị | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp) | 6.344 | ~15,0 T US$ | ~2,4 Tr US$ | ~882,6 N US$ | 38.649 | ~5,7 T US$ | 2.0× |
| Hoạt động dịch vụ hành chính và hỗ trợ | 63 | ~327,1 Tr US$ | ~5,2 Tr US$ | — | 701 | — | — |
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp): trung vị từ 5.426 của 6.344 doanh nghiệp có ước tính
Ước tính
Điều kiện khu vực (98104)
Dân số15.052 ±860
Thu nhập hộ gia đình trung vị63.621 US$ ±11.723 US$
Giá trị nhà trung vị712.900 US$
Bằng cử nhân trở lên0.5%
Tỷ lệ thất nghiệp0.1%
Nguồn: US Census ACS