Buckeye Processing

6625 Benton Rd, Paso Robles, CA 93446

Paso Robles, California, Hoa Kỳ

Chỉnh sửa

Thông tin doanh nghiệp

Doanh thu hàng năm ước tính~2,4 Tr US$
Số nhân viên ước tính~7
Quỹ lương hàng năm (2020)~401,8 N US$
Hoạt động từ2012
Dựa trên dữ liệu bảng lương đã báo cáo

Liên hệ

Thống kê khu vực (93446)

Dân số45.720
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.889 US$
Nguồn: US Census ACS

Về

Buckeye Processing tọa lạc ở Paso Robles, California, và được thành lập vào 2012. Tại địa điểm này, Buckeye Processing thuê khoảng 2 người. Doanh nghiệp này hoạt động trong ngành: Dịch vụ quản lý rác thải. Doanh thu hàng năm của Buckeye Processing khoảng 1 Tr – 5 Tr.

Thể loại: Dịch vụ quản lý rác thải.
Mã ISIC: 3821.

Phân tích thị trường

có doanh thu cao hơn trung vị danh mục trong một ngành đang tăng trưởng (Dịch vụ quản lý rác thải).

Ước tínhXu hướng ngành: 2024, +7.5%

Xu hướng doanh thu (mô hình hóa)

~1,8 Tr US$2019
~1,8 Tr US$2020
~1,9 Tr US$2021
~1,9 Tr US$2022
~2,3 Tr US$2023
~2,4 Tr US$2024
Được mô hình hóa từ thống kê ngành chính thức+5.6%/năm kể từ 2019Khoảng tin cậy 80%: ±51%

Hồ sơ công ty

Thành lập2012 (CA)
Nhân viên (khoảng đã báo cáo)13-17
Đã quan sát

Bất động sản

Diện tích lô đất5.01 mẫu Anh
quậnSan_luis_obispo
Trên lô đất nàydùng chung với 3 doanh nghiệp khác
Đã quan sátHồ sơ thẩm định công / địa chính

Hỗ trợ liên bang (SBA)

Khoản vay PPP (2020)83,7 N US$ · Đã báo cáo 8 việc làm · ngụ ý bảng lương hàng năm khoảng ~401,8 N US$ · 84,3 N US$ được xóa nợ
Đã quan sátNguồn: hồ sơ công khai của US SBA

Bối cảnh danh mục

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịĐánh giá trung vịso với trung vị
Dịch vụ quản lý rác thải tại California2.844~11,6 T US$~4,1 Tr US$~1,8 Tr US$5.0★1.3×
Xu hướng doanh thu theo ngành2024: +7.5%2023: +9.4%2022: +5.8%2021: +5.1%Được mô hình hóa từ ước tính cấp doanh nghiệp
Áp lực từ chuỗi30 chuỗi đang mở rộng trong danh mục này, dẫn đầu là Medical Waste Pros, Clean Harbors, Pacific Waste (+101 địa điểm kể từ năm 2016)

Quỹ đạo doanh thu so với chuẩn so sánh (chỉ số hóa, 2019 = 100)

Ước tính

Khu vực lân cận (1 km)

Doanh nghiệpTổng doanh thuTrung bìnhTrung vịViệc làmChi phí lương ước tínhso với trung vị
Khu vực 1 km (tất cả doanh nghiệp)7~24,2 Tr US$~3,5 Tr US$~2,4 Tr US$43~4,8 Tr US$1.0×
Cấp nước, các hoạt động thoát nước, quản lý chất thải và khắc phục2~6,8 Tr US$~3,4 Tr US$25
Ước tính

Điều kiện khu vực (93446)

Dân số45.720 ±1.175
Thu nhập hộ gia đình trung vị89.889 US$ ±7.162 US$
Giá trị nhà trung vị621.300 US$
Bằng cử nhân trở lên0.3%
Tỷ lệ thất nghiệp0.0%
Nguồn: US Census ACS
Chỉnh sửa doanh nghiệp